Thời gian hiện tại tại Lubumbashi, Congo - Kinshasa

Cờ Congo - Kinshasa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lubumbashi, Haut-Katanga, Congo - Kinshasa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lubumbashi, Haut-Katanga, Congo - Kinshasa Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lubumbashi, Congo - Kinshasa

Đồng hồ trực tuyến — Lubumbashi

Africa/Lubumbashi

Đồng hồ trực tuyến — Lubumbashi

Lubumbashi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lubumbashi
--:--:--
Africa/Lubumbashi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lubumbashi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lubumbashi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lubumbashi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lubumbashi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lubumbashi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lubumbashi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lubumbashi

Mặt trời mọc và lặn tại Lubumbashi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 26 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 48 phút 45 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 26 phút 27 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:29–06:59 / 17:24–17:55
Blue hour
06:06–06:14 / 18:09–18:18
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 96° E ↓ 256° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lubumbashi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lubumbashi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lubumbashi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lubumbashi

Giới thiệu về Lubumbashi, Congo - Kinshasa

-11.6609, 27.4794

Bản đồ

Lubumbashi là một trong các thành phố của Congo - Kinshasa, nằm ở Châu Phi. Dân số của Lubumbashi là 2.221.925 người, chiếm khoảng ~2.6% tổng dân số của Congo - Kinshasa.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Congo - Kinshasa
Thành phố Lubumbashi
ISO CD / COD
Dân số 2.221.925
TLD .cd
Tiền tệ CDF — Franc
Tọa độ -11.6609, 27.4794

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boma Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Bukavu Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Bunia Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Butembo Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Goma Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Isiro Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Kananga Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Kikwit Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Kinshasa Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Kisangani Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Kolwezi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Likasi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Lubumbashi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Masina Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Matadi Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Mbandaka Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Mbuji-Mayi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Mwene Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Tshikapa Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Uvira Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Binga Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Bukama Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Bukavu Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Gemena Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Goma Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Ilebo Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Isiro Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Kabinda Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Kamina Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Kipushi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Lisala Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Lodja Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Mangai Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Mbandaka Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Miabi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Moanda Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Mushie Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Nioki Africa/Kinshasa (UTC+1)22:35:41
Rutshuru Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41
Tshilenge Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:35:41

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lubumbashi?

Giờ địa phương hiện tại tại Lubumbashi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lubumbashi thuộc múi giờ nào?

Lubumbashi sử dụng múi giờ Africa/Lubumbashi.

Khi nào DST bắt đầu tại Lubumbashi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lubumbashi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lubumbashi là gì?

Lubumbashi còn được gọi là: Lubumbashi, 루붐바시, 루붐바시 시, CDFBM, Élisabethville, Elizabethstad, Elizabethville, E’ville, FBM, Lubumbaši, Lubumbašis, Lumumbashi, Лубумбаши, Лубумбаши шаары, Лубумбаші, Лубумбашы, לובומבאשי, لوبمباشی, لوبومباشي, لوبومباشی, ሉቡምባሺ, लुबुम्बाशी, লুবুম্বাশি, ਲੂਬੁਮਬਾਸ਼ੀ, ルブンバシ, 盧本巴希.