Thời gian hiện tại tại Cidade de Nacala, Mô-dăm- bích (Mozambique)

Cờ Mô-dăm- bích (Mozambique)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cidade de Nacala, Tỉnh Nampula, Mô-dăm- bích (Mozambique), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Cidade de Nacala, Mô-dăm- bích (Mozambique)

Đồng hồ trực tuyến — Cidade de Nacala

Africa/Maputo

Đồng hồ trực tuyến — Cidade de Nacala

Cidade de Nacala so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Cidade de Nacala
--:--:--
Africa/Maputo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Cidade de Nacala Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Cidade de Nacala, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cidade de Nacala
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Cidade de Nacala
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cidade de Nacala Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cidade de Nacala
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cidade de Nacala

Mặt trời mọc và lặn tại Cidade de Nacala

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 16 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+3 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 59 phút 32 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 15 phút 53 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:41–06:13 / 16:26–16:57
Blue hour
05:18–05:27 / 17:12–17:21
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cidade de Nacala

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cidade de Nacala

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Cidade de Nacala, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maputo

Giới thiệu về Cidade de Nacala, Mô-dăm- bích (Mozambique)

-14.5626, 40.6854

Bản đồ

Cidade de Nacala là một trong các thành phố của Mô-dăm- bích (Mozambique), nằm ở Châu Phi. Dân số của Cidade de Nacala là 239.808 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Mô-dăm- bích (Mozambique).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mô-dăm- bích (Mozambique)
Thành phố Cidade de Nacala
ISO MZ / MOZ
Dân số 239.808
TLD .mz
Tiền tệ MZN — Metical
Tọa độ -14.5626, 40.6854

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mô-dăm- bích (Mozambique)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angoche Africa/Maputo (—)
Beira Africa/Maputo (—)
Chimoio Africa/Maputo (—)
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)
Cuamba Africa/Maputo (—)
Gurúè Africa/Maputo (—)
Inhambane Africa/Maputo (—)
Lichinga Africa/Maputo (—)
Mandimba Africa/Maputo (—)
Maputo Africa/Maputo (—)
Matola Africa/Maputo (—)
Maxixe Africa/Maputo (—)
Mocuba Africa/Maputo (—)
Montepuez Africa/Maputo (—)
Nampula Africa/Maputo (—)
Pemba Africa/Maputo (—)
Quelimane Africa/Maputo (—)
Ressano Garcia Africa/Maputo (—)
Tete Africa/Maputo (—)
Xai-Xai Africa/Maputo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mô-dăm- bích (Mozambique)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angoche Africa/Maputo (—)
Chibuto Africa/Maputo (—)
Chimoio Africa/Maputo (—)
Chokwé Africa/Maputo (—)
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)
Cuamba Africa/Maputo (—)
Dondo Africa/Maputo (—)
Gurúè Africa/Maputo (—)
Lichinga Africa/Maputo (—)
Mandimba Africa/Maputo (—)
Manhiça Africa/Maputo (—)
Matola Africa/Maputo (—)
Mocuba Africa/Maputo (—)
Montepuez Africa/Maputo (—)
Nampula Africa/Maputo (—)
Pemba Africa/Maputo (—)
Quelimane Africa/Maputo (—)
Ressano Garcia Africa/Maputo (—)
Tete Africa/Maputo (—)
Xai-Xai Africa/Maputo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cidade de Nacala?

Giờ địa phương hiện tại tại Cidade de Nacala được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Cidade de Nacala thuộc múi giờ nào?

Cidade de Nacala sử dụng múi giờ Africa/Maputo.

Khi nào DST bắt đầu tại Cidade de Nacala?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Cidade de Nacala?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Cidade de Nacala là gì?

Cidade de Nacala còn được gọi là: Cidade de Nacala, Fernão Veloso, Maaia, Maiaia, MNC, MZMNC, Nacala, Nacala-Porto, Город-де-Накала.