Thời gian hiện tại tại Maxixe, Mozambique

Cờ Mozambique

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Maxixe, Tỉnh Inhambane, Mozambique, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Maxixe, Tỉnh Inhambane, Mozambique Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Maxixe, Mozambique

Đồng hồ trực tuyến — Maxixe

Africa/Maputo

Đồng hồ trực tuyến — Maxixe

Maxixe so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Maxixe
--:--:--
Africa/Maputo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Maxixe Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Maxixe, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Maxixe
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Maxixe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Maxixe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Maxixe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Maxixe

Mặt trời mọc và lặn tại Maxixe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+4 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 36 phút 47 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 39 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
06:21–06:54 / 16:27–17:00
Blue hour
05:56–06:05 / 17:16–17:25
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Maxixe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Maxixe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Maxixe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maputo

Giới thiệu về Maxixe, Mozambique

-23.8597, 35.3472

Bản đồ

Maxixe là một trong các thành phố của Mozambique, nằm ở Châu Phi. Dân số của Maxixe là 126.408 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Mozambique.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mozambique
Thành phố Maxixe
ISO MZ / MOZ
Dân số 126.408
TLD .mz
Tiền tệ MZN — Metical
Tọa độ -23.8597, 35.3472

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mozambique

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angoche Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Beira Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Chimoio Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Cidade de Nacala Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Cuamba Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Gurúè Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Inhambane Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Lichinga Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Mandimba Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Maputo Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Matola Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Maxixe Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Mocuba Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Montepuez Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Nampula Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Pemba Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Quelimane Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Ressano Garcia Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Tete Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Xai-Xai Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mozambique

20 / 20
Thành phố Thời gian
Beira Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Chibuto Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Chimoio Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Chokwé Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Cuamba Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Dondo Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Gurúè Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Inhambane Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Lichinga Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Mandimba Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Manhiça Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Maputo Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Matola Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Maxixe Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Mocuba Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Nampula Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Pemba Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Quelimane Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Tete Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44
Xai-Xai Africa/Maputo (UTC+2)04:16:44

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Maxixe?

Giờ địa phương hiện tại tại Maxixe được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Maxixe thuộc múi giờ nào?

Maxixe sử dụng múi giờ Africa/Maputo.

Khi nào DST bắt đầu tại Maxixe?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Maxixe?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Maxixe là gì?

Maxixe còn được gọi là: 마시스, Mašiše, Mašišė, Maxixe, MZMAX, Μαξίξε, Машише, Машіше, მაშიშე, مازیزی ، موزامبیقوی, ماكسيكسى, ماكسيكسي, ماکسی، موزامبیک, मॅक्सिएक्स, मैक्सिक्स, ম্যাসিসে-মোজাম্বিক, મેક્સિક્સ, மாக்ஸி மொசாம்பிக், మ్యాక్సిక్సే, ಮ್ಯಾಕ್ಸಿಕ್ಸ್, මැක්සික්සේ, มาซีเซ่, マシーシェ, 馬希謝.