Thời gian hiện tại tại Lichinga, Mozambique

Cờ Mozambique

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lichinga, Tỉnh Niassa, Mozambique, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lichinga, Tỉnh Niassa, Mozambique Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lichinga, Mozambique

Đồng hồ trực tuyến — Lichinga

Africa/Maputo

Đồng hồ trực tuyến — Lichinga

Lichinga so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lichinga
--:--:--
Africa/Maputo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lichinga Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lichinga, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lichinga
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lichinga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lichinga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lichinga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lichinga

Mặt trời mọc và lặn tại Lichinga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 20 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 54 phút 51 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 20 phút 28 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:01–06:32 / 16:50–17:21
Blue hour
05:38–05:47 / 17:35–17:44
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lichinga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lichinga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lichinga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maputo

Giới thiệu về Lichinga, Mozambique

-13.3128, 35.2406

Bản đồ

Lichinga là một trong các thành phố của Mozambique, nằm ở Châu Phi. Dân số của Lichinga là 281.341 người, chiếm khoảng ~1.0% tổng dân số của Mozambique.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mozambique
Thành phố Lichinga
ISO MZ / MOZ
Dân số 281.341
TLD .mz
Tiền tệ MZN — Metical
Tọa độ -13.3128, 35.2406

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mozambique

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angoche Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Beira Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Chimoio Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Cidade de Nacala Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Cuamba Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Gurúè Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Inhambane Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Lichinga Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Mandimba Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Maputo Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Matola Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Maxixe Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Mocuba Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Montepuez Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Nampula Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Pemba Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Quelimane Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Ressano Garcia Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Tete Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Xai-Xai Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mozambique

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angoche Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Chibuto Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Chimoio Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Chokwé Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Cidade de Nacala Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Cuamba Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Dondo Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Gurúè Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Lichinga Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Mandimba Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Manhiça Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Matola Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Maxixe Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Mocuba Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Montepuez Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Nampula Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Pemba Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Quelimane Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Tete Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23
Xai-Xai Africa/Maputo (UTC+2)02:37:23

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lichinga?

Giờ địa phương hiện tại tại Lichinga được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lichinga thuộc múi giờ nào?

Lichinga sử dụng múi giờ Africa/Maputo.

Khi nào DST bắt đầu tại Lichinga?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lichinga?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lichinga là gì?

Lichinga còn được gọi là: 리싱가, Lichinga, Lišinga, MZVXC, Vila Cabral, VXC, Личинга, Лишинга, Лішинга, ლიშინგა, ليتشينجا, لیچنګا, لیچینگا, ሊቺንጋ, लिचिंगा, লিচিঙ্গা, ਲਿਚਿਂਗਾ, リシンガ, 利欣加.