Thời gian hiện tại tại Sispony, Andorra

Cờ Andorra

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sispony, La Massana, Andorra, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sispony, La Massana, Andorra Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sispony, Andorra

Đồng hồ trực tuyến — Sispony

Europe/Andorra

Đồng hồ trực tuyến — Sispony

Sispony so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sispony
--:--:--
Europe/Andorra · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sispony Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Sispony, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sispony
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sispony
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sispony Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sispony
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sispony

Mặt trời mọc và lặn tại Sispony

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 18 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 18 phút 23 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 3 phút 22 giây
Sun azimuth
↑ 56° ENE ↓ 304° WNW
Golden hour
06:17–07:00 / 20:52–21:35
Blue hour
05:42–05:56 / 21:56–22:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sispony

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sispony

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Sispony

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Sispony, Andorra

42.5337, 1.5161

Bản đồ

Sispony là một trong các thành phố của Andorra, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sispony là 833 người, chiếm khoảng ~1.1% tổng dân số của Andorra.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Andorra
Thành phố Sispony
ISO AD / AND
Dân số 833
TLD .ad
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.5337, 1.5161

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Andorra

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aixirivall Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Andorra la Vella Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Anyós Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Arinsal Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Canillo Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
El Tarter Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Encamp Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Erts Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
l'Aldosa Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
La Cortinada Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
La Massana Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Les Bons Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Les Escaldes Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Ordino Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Pas de la Casa Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Sant Julià de Lòria Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Santa Coloma Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Sispony Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Soldeu Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29
Vila Europe/Andorra (UTC+2)01:19:29

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Andorra

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sispony?

Giờ địa phương hiện tại tại Sispony được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sispony thuộc múi giờ nào?

Sispony sử dụng múi giờ Europe/Andorra.

Khi nào DST bắt đầu tại Sispony?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sispony?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sispony là gì?

Sispony còn được gọi là: Sispony.