Thời gian hiện tại tại Yantarnyy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yantarnyy, Kaliningrad Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Yantarnyy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Yantarnyy

Europe/Kaliningrad

Đồng hồ trực tuyến — Yantarnyy

Yantarnyy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Yantarnyy
00:00:00
Europe/Kaliningrad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Yantarnyy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Yantarnyy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yantarnyy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Yantarnyy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yantarnyy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yantarnyy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yantarnyy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Yantarnyy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Yantarnyy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yantarnyy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 56 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−216 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 20 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 11 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 56° ĐB ↓ 304° TB
Giờ vàng
04:47–05:42 / 19:50–20:44
Giờ xanh
04:01–04:19 / 21:11–21:30
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
16.5 ng
Khoảng cách
394.252 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yantarnyy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yantarnyy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yantarnyy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Kaliningrad

Giới thiệu về Yantarnyy, Nga

54.8710, 19.9402

Bản đồ

Yantarnyy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Yantarnyy là 5.527 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Yantarnyy
ISO RU / RUS
Dân số 5.527
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.8710, 19.9402

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Vladimir Europe/Moscow (—)
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yantarnyy?

Giờ địa phương hiện tại ở Yantarnyy là —.

Yantarnyy thuộc múi giờ nào?

Yantarnyy sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad.

Khi nào DST bắt đầu tại Yantarnyy?

Yantarnyy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Yantarnyy?

Yantarnyy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Yantarnyy là gì?

Yantarnyy còn được gọi là: Jantarnyj, Palvininkai, Jantarnas, Palmnicken, Palmniken, Pal’mnikken, Yantarnyy, Янтарный.