Thời gian hiện tại tại Slavsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Slavsk, Kaliningrad Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Slavsk, Kaliningrad Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Slavsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Slavsk

Europe/Kaliningrad

Đồng hồ trực tuyến — Slavsk

Slavsk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Slavsk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Slavsk.
Slavsk
00:00:00
Europe/Kaliningrad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Slavsk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Slavsk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Slavsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Slavsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Slavsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Slavsk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Slavsk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Slavsk, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Slavsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 54 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−238 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 23 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 9 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 118° ĐĐN ↓ 242° TTN
Giờ vàng
07:49–08:46 / 15:46–16:44
Giờ xanh
07:09–07:24 / 17:08–17:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 111° ĐĐN ↓ 245° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.844 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Slavsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Slavsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Slavsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Kaliningrad

Giới thiệu về Slavsk, Nga

55.0425, 21.6770

Bản đồ

Slavsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Slavsk là 5.248 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Slavsk
ISO RU / RUS
Dân số 5.248
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.0425, 21.6770

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kaliningrad Oblast

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Baltiysk Europe/Kaliningrad (—)—
Chernyakhovsk Europe/Kaliningrad (—)—
Gur’yevsk Europe/Kaliningrad (—)—
Gusev Europe/Kaliningrad (—)—
Gvardeysk Europe/Kaliningrad (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Neman Europe/Kaliningrad (—)—
Pionerskiy Europe/Kaliningrad (—)—
Sovetsk Europe/Kaliningrad (—)—
Svetlogorsk Europe/Kaliningrad (—)—
Svetlyy Europe/Kaliningrad (—)—
Zelenogradsk Europe/Kaliningrad (—)—

Các quận và hạt của Kaliningrad Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Slavsk?

Giờ địa phương hiện tại ở Slavsk là —.

Slavsk thuộc múi giờ nào?

Slavsk sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad.

Khi nào DST bắt đầu tại Slavsk?

Slavsk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Slavsk?

Slavsk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Slavsk là gì?

Slavsk còn được gọi là: Gastos, Slavsk, 슬랍스크, Genrikhsval’de, Heinrichswalde, Khaynrikhsval’de, Khayrikhsval’de, Slavska, Slavskas, Slawsk.

Thời gian hiện tại tại Slavsk, Nga