WorldInfoTravel / Múi giờ / Asia/Ashgabat
Độ lệch UTC UTC+5
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Asia/Ashgabat Slug URL asia-ashgabat Vùng Asia Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+5 Độ lệch gốc UTC+5 Độ lệch DST UTC+5 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 2.408.128
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Ashgabat 🇹🇲 Turkmenistan1.030.063 37.9500, 58.3833 Turkmenabat 🇹🇲 Turkmenistan230.861 39.0733, 63.5786 Daşoguz 🇹🇲 Turkmenistan201.142 41.8362, 59.9666 Mary 🇹🇲 Turkmenistan167.027 37.5938, 61.8303 Türkmenbaşy 🇹🇲 Turkmenistan91.745 40.0222, 52.9552 Balkanabat 🇹🇲 Turkmenistan87.822 39.5108, 54.3671 Bayramaly 🇹🇲 Turkmenistan70.376 37.6185, 62.1671 Tejen 🇹🇲 Turkmenistan67.488 37.3834, 60.5055 Gyzylarbat 🇹🇲 Turkmenistan48.558 38.9764, 56.2758 Magdanly 🇹🇲 Turkmenistan44.508 37.8124, 66.0466 Arkadag 🇹🇲 Turkmenistan40.524 38.0713, 58.0656 Boldumsaz 🇹🇲 Turkmenistan39.532 42.1282, 59.6710 Abadan 🇹🇲 Turkmenistan39.481 38.0541, 58.1972 Yolöten 🇹🇲 Turkmenistan37.705 37.2989, 62.3597 Bäherden 🇹🇲 Turkmenistan37.588 38.4362, 57.4316 Köneürgenç 🇹🇲 Turkmenistan37.176 42.3277, 59.1544 Andalyp 🇹🇲 Turkmenistan36.594 41.8333, 59.6500 Gökdepe 🇹🇲 Turkmenistan33.381 38.1586, 57.9607 Kaka 🇹🇲 Turkmenistan33.315 37.3482, 59.6143 Kerki 🇹🇲 Turkmenistan33.242 37.8357, 65.2106
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Ashgabat là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+5 Asia/Ashgabat là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+5. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Turkmenistan. Các thành phố lớn gồm Ashgabat, Turkmenabat và Daşoguz.