Thời gian hiện tại tại Balkanabat, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Balkanabat, Balkan Province, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Balkanabat, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Balkanabat

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Balkanabat

Balkanabat so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Balkanabat
--:--:--
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Balkanabat Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Balkanabat, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Balkanabat
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Balkanabat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Balkanabat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Balkanabat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Balkanabat

Mặt trời mọc và lặn tại Balkanabat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 57 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 57 phút 48 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 22 phút 38 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:56–06:36 / 20:13–20:53
Blue hour
05:23–05:36 / 21:13–21:26
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.517 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Balkanabat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Balkanabat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Balkanabat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Balkanabat, Turkmenistan

39.5108, 54.3671

Bản đồ

Balkanabat là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Balkanabat là 87.822 người, chiếm khoảng ~1.5% tổng dân số của Turkmenistan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Balkanabat
ISO TM / TKM
Dân số 87.822
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 39.5108, 54.3671

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)
Andalyp Asia/Ashgabat (—)
Arkadag Asia/Ashgabat (—)
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Bäherden Asia/Ashgabat (—)
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)
Kaka Asia/Ashgabat (—)
Kerki Asia/Ashgabat (—)
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)
Magdanly Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)
Yolöten Asia/Ashgabat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

8 / 8
Thành phố Thời gian
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Balkanabat?

Giờ địa phương hiện tại tại Balkanabat được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Balkanabat thuộc múi giờ nào?

Balkanabat sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Balkanabat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Balkanabat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Balkanabat là gì?

Balkanabat còn được gọi là: Балканабат, 발카나바트, Balkanabad, Balkanabat, Balkanabatas, Bolqonobod, Nebitdag, Nebit-Dag, Neftedag, TMBAL, Балқанабат, Небит-Даг, ბალკანაბადი, بالكانابات, بالکانابات, بلخان‌آباد, بلخان آباد, ባልካናባት, बलक़ानाबात, বালকানাবাত, ਬਾਲਕਾਨਾਬਾਤ, バルカナバート, 巴尔坎纳巴德.