Thời gian hiện tại tại Balkanabat, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Balkanabat, Balkan, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Balkanabat, Balkan, Turkmenistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Balkanabat, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Balkanabat

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Balkanabat

Balkanabat so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Balkanabat
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Balkanabat.
Balkanabat
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Balkanabat —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Balkanabat
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Balkanabat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Balkanabat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Balkanabat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Balkanabat

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Balkanabat

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Balkanabat, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Balkanabat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−138 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 57 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 22 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:49–08:27 / 17:44–18:22
Giờ xanh
07:21–07:32 / 18:39–18:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 304° TTB
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.5 ng
Khoảng cách
367.975 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Balkanabat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Balkanabat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Balkanabat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Balkanabat, Turkmenistan

39.5108, 54.3671

Bản đồ

Balkanabat là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Balkanabat là 87.822 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Balkanabat
ISO TM / TKM
Dân số 87.822
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 39.5108, 54.3671

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Anev Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Babadaýhan Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Dostluk Asia/Ashgabat (—)—
Etrek Asia/Ashgabat (—)—
Farap Asia/Ashgabat (—)—
Garaşsyzlyk Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gumdag Asia/Ashgabat (—)—
Hazar Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Türkmengala Asia/Ashgabat (—)—
Ýagtyýol Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Balkan

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Bereket Asia/Ashgabat (—)—
Esenguly Asia/Ashgabat (—)—
Etrek Asia/Ashgabat (—)—
Gumdag Asia/Ashgabat (—)—
Hazar Asia/Ashgabat (—)—
Jebel Asia/Ashgabat (—)—
Magtymguly Asia/Ashgabat (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Balkanabat?

Giờ địa phương hiện tại ở Balkanabat là —.

Balkanabat thuộc múi giờ nào?

Balkanabat sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Balkanabat?

Balkanabat không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Balkanabat?

Balkanabat không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Balkanabat là gì?

Balkanabat còn được gọi là: Балканабат, 발카나바트, Balkanabad, Balkanabat, Balkanabatas, Bolqonobod, Nebitdag, Nebit-Dag, Neftedag, Балқанабат.

Thời gian hiện tại tại Balkanabat, Turkmenistan