Thời gian hiện tại tại Gubadag, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gubadag, Dasoguz, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gubadag, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Gubadag

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Gubadag

Gubadag so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gubadag
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gubadag Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gubadag, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gubadag
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gubadag
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gubadag Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gubadag
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gubadag

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gubadag

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gubadag, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gubadag

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 47 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−102 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 15 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 6 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 61° ĐĐB ↓ 299° TTB
Giờ vàng
05:42–06:23 / 19:49–20:30
Giờ xanh
05:09–05:22 / 20:49–21:02
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.2 ng
Khoảng cách
395.010 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gubadag

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gubadag

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gubadag, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Gubadag, Turkmenistan

42.0795, 59.9496

Bản đồ

Gubadag là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Gubadag là 17.118 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Gubadag
ISO TM / TKM
Dân số 17.118
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 42.0795, 59.9496

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)
Andalyp Asia/Ashgabat (—)
Arkadag Asia/Ashgabat (—)
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Bäherden Asia/Ashgabat (—)
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)
Kaka Asia/Ashgabat (—)
Kerki Asia/Ashgabat (—)
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)
Magdanly Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)
Yolöten Asia/Ashgabat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akdepe Asia/Ashgabat (—)
Altyn asyr Asia/Ashgabat (—)
Anev Asia/Ashgabat (—)
Babaarap Asia/Ashgabat (—)
Babadaýhan Asia/Ashgabat (—)
Bereket Asia/Ashgabat (—)
Etrek Asia/Ashgabat (—)
Farap Asia/Ashgabat (—)
Garadepe Asia/Ashgabat (—)
Görogly Asia/Ashgabat (—)
Hazar Asia/Ashgabat (—)
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)
Kaka Asia/Ashgabat (—)
Kerki Asia/Ashgabat (—)
Magtymguly Asia/Ashgabat (—)
Oýrat Asia/Ashgabat (—)
Sarahs Asia/Ashgabat (—)
Seydi Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gubadag?

Giờ địa phương hiện tại ở Gubadag là —.

Gubadag thuộc múi giờ nào?

Gubadag sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Gubadag?

Gubadag không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gubadag?

Gubadag không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Gubadag là gì?

Gubadag còn được gọi là: Gubadag, Imeni Tel’mana, Tel’mansk.