Thời gian hiện tại tại Konye-Urgench, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Konye-Urgench, Dasoguz, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Konye-Urgench, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Konye-Urgench

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Konye-Urgench

Konye-Urgench so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Konye-Urgench
--:--:--
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Konye-Urgench Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Konye-Urgench, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Konye-Urgench
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Konye-Urgench
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Konye-Urgench Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Konye-Urgench
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Konye-Urgench

Mặt trời mọc và lặn tại Konye-Urgench

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 15 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 16 phút 54 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 45 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:28–06:11 / 20:01–20:44
Blue hour
04:53–05:07 / 21:05–21:18
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 124° SE ↓ 231° SW
Độ chiếu sáng
93%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.3 ng
Khoảng cách
405.864 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Konye-Urgench

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Konye-Urgench

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Konye-Urgench, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Konye-Urgench, Turkmenistan

42.3277, 59.1544

Bản đồ

Konye-Urgench là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Konye-Urgench là 37.176 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Turkmenistan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Konye-Urgench
ISO TM / TKM
Dân số 37.176
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 42.3277, 59.1544

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)
Andalyp Asia/Ashgabat (—)
Arkadag Asia/Ashgabat (—)
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Bäherden Asia/Ashgabat (—)
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)
Kaka Asia/Ashgabat (—)
Kerki Asia/Ashgabat (—)
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)
Magdanly Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)
Yolöten Asia/Ashgabat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

8 / 8
Thành phố Thời gian
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Konye-Urgench?

Giờ địa phương hiện tại tại Konye-Urgench được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Konye-Urgench thuộc múi giờ nào?

Konye-Urgench sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Konye-Urgench?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Konye-Urgench?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Konye-Urgench là gì?

Konye-Urgench còn được gọi là: 코네우르겐치, Köneürgenç, Köneürgench, Konye-Urgench, Kounia-Ourguentch, Kuhna Gurgānj, Kunja-Urgentj, Kunya-Urgen, Kunya-Urgench, TMKON, Куня-Ургенч, کهنه‌گرگانج.