Thời gian hiện tại tại Köneürgenç, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Köneürgenç, Dasoguz, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Köneürgenç, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Köneürgenç

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Köneürgenç

Köneürgenç so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Köneürgenç
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Köneürgenç Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Köneürgenç, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Köneürgenç
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Köneürgenç
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Köneürgenç Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Köneürgenç
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Köneürgenç

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Köneürgenç

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Köneürgenç, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Köneürgenç

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 29 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−127 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 16 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
05:54–06:34 / 19:44–20:24
Giờ xanh
05:22–05:35 / 20:43–20:56
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 112° ĐĐN ↓ 259° T
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
16.3 ng
Khoảng cách
394.654 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Köneürgenç

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Köneürgenç

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Köneürgenç, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Köneürgenç, Turkmenistan

42.3277, 59.1544

Bản đồ

Köneürgenç là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Köneürgenç là 37.176 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Köneürgenç
ISO TM / TKM
Dân số 37.176
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 42.3277, 59.1544

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)
Andalyp Asia/Ashgabat (—)
Arkadag Asia/Ashgabat (—)
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Bäherden Asia/Ashgabat (—)
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)
Kaka Asia/Ashgabat (—)
Kerki Asia/Ashgabat (—)
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)
Magdanly Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)
Yolöten Asia/Ashgabat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)
Akdepe Asia/Ashgabat (—)
Andalyp Asia/Ashgabat (—)
Aşyr Kakabaýew Asia/Ashgabat (—)
Babaarap Asia/Ashgabat (—)
Babadaýhan Asia/Ashgabat (—)
Babadaykhan Asia/Ashgabat (—)
Bäherden Asia/Ashgabat (—)
Dostluk Asia/Ashgabat (—)
Gazojak Asia/Ashgabat (—)
Görogly Asia/Ashgabat (—)
Gubadag Asia/Ashgabat (—)
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Oýrat Asia/Ashgabat (—)
Saýat Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmengala Asia/Ashgabat (—)
Yolöten Asia/Ashgabat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Köneürgenç?

Giờ địa phương hiện tại ở Köneürgenç là —.

Köneürgenç thuộc múi giờ nào?

Köneürgenç sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Köneürgenç?

Köneürgenç không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Köneürgenç?

Köneürgenç không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Köneürgenç là gì?

Köneürgenç còn được gọi là: 코네우르겐치, Köneürgenç, Köneürgench, Konye-Urgench, Kounia-Ourguentch, Kuhna Gurgānj, Kunja-Urgentj, Kunya-Urgen, Kunya-Urgench, Куня-Ургенч, کهنه‌گرگانج.