Thời gian hiện tại tại Ashgabat, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ashgabat, Ashgabat, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ashgabat, Ashgabat, Turkmenistan Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Ashgabat, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Ashgabat

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Ashgabat

Ashgabat so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ashgabat
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ashgabat.
Ashgabat
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ashgabat —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ashgabat
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ashgabat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ashgabat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ashgabat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ashgabat

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ashgabat

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ashgabat, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ashgabat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−128 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 48 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:32–08:10 / 17:29–18:06
Giờ xanh
07:05–07:16 / 18:23–18:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.6 ng
Khoảng cách
374.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ashgabat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ashgabat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ashgabat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Ashgabat, Turkmenistan

37.9500, 58.3833

Bản đồ

Ashgabat là thủ đô của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Ashgabat là 1.030.063 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Ashgabat
ISO TM / TKM
Dân số 1.030.063
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 37.9500, 58.3833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Altyn asyr Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Anev Asia/Ashgabat (—)—
Bagtyýarlyk Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Dostluk Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Görogly Asia/Ashgabat (—)—
Gubadag Asia/Ashgabat (—)—
Hazar Asia/Ashgabat (—)—
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magtymguly Asia/Ashgabat (—)—
Murgap Asia/Ashgabat (—)—
Oýrat Asia/Ashgabat (—)—
Seydi Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Ýagtyýol Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ashgabat?

Giờ địa phương hiện tại ở Ashgabat là —.

Ashgabat thuộc múi giờ nào?

Ashgabat sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Ashgabat?

Ashgabat không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ashgabat?

Ashgabat không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ashgabat là gì?

Ashgabat còn được gọi là: 아슈하바트, Achgabat, Aschgabat, Aşgabat, Ashgabat, Ашхабад, 아시가바트, Achkhabad, Ašchabad, Ašchabadas.

Thời gian hiện tại tại Ashgabat, Turkmenistan