Thời gian hiện tại tại Kerki, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kerki, Lebap, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kerki, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Kerki

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Kerki

Kerki so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Kerki
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kerki Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Kerki, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kerki
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kerki
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kerki Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kerki
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kerki

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kerki

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kerki, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kerki

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 33 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−144 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 47 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 32 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 96° Đ ↓ 264° T
Giờ vàng
06:39–07:14 / 17:38–18:13
Giờ xanh
06:13–06:23 / 18:29–18:39
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
13%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
26.1 ng
Khoảng cách
376.631 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kerki

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kerki

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kerki, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Kerki, Turkmenistan

37.8357, 65.2106

Bản đồ

Kerki là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Kerki là 33.242 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Kerki
ISO TM / TKM
Dân số 33.242
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 37.8357, 65.2106

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Babaarap Asia/Ashgabat (—)—
Bagtyýarlyk Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Dostluk Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gumdag Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Oýrat Asia/Ashgabat (—)—
Sarahs Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Türkmengala Asia/Ashgabat (—)—
Ýagtyýol Asia/Ashgabat (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kerki?

Giờ địa phương hiện tại ở Kerki là —.

Kerki thuộc múi giờ nào?

Kerki sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Kerki?

Kerki không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kerki?

Kerki không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kerki là gì?

Kerki còn được gọi là: 아타무라트, Atamurat, Atamyrat, Kerki, Qārki, Zamm, Κέρκι, Атамырат, Керки, Керкі, کرکی, ケルキ, 克爾基.