Thời gian hiện tại tại Kerki, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan)

Cờ Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kerki, Lebap, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kerki, Lebap, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kerki, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan)

Đồng hồ trực tuyến — Kerki

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Kerki

Kerki so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kerki
--:--:--
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kerki Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kerki, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kerki
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kerki
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kerki Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kerki
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kerki

Mặt trời mọc và lặn tại Kerki

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 47 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 47 phút 19 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 32 phút 30 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
05:18–05:57 / 19:25–20:05
Blue hour
04:46–04:59 / 20:24–20:36
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kerki

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kerki

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kerki, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Kerki, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan)

37.8357, 65.2106

Bản đồ

Kerki là một trong các thành phố của Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Kerki là 33.242 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan)
Thành phố Kerki
ISO TM / TKM
Dân số 33.242
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 37.8357, 65.2106

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Andalyp Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Arkadag Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Ashgabat Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Bäherden Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Balkanabat Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Bayramaly Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Boldumsaz Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Daşoguz Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Gökdepe Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Kaka Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Kerki Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Köneürgenç Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Magdanly Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Mary Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Tejen Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Turkmenabat Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Yolöten Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan)

8 / 8
Thành phố Thời gian
Ashgabat Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Balkanabat Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Bayramaly Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Daşoguz Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Mary Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Tejen Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Turkmenabat Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (UTC+5)13:59:42

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kerki?

Giờ địa phương hiện tại tại Kerki được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kerki thuộc múi giờ nào?

Kerki sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Kerki?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kerki?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kerki là gì?

Kerki còn được gọi là: 아타무라트, Atamurat, Atamyrat, KEA, Kerki, Qārki, TMKER, Zamm, Κέρκι, Атамырат, Керки, Керкі, کرکی, ケルキ, 克爾基.