Thời gian hiện tại tại Esenguly, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Esenguly, Balkan, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Esenguly, Balkan, Turkmenistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Esenguly, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Esenguly

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Esenguly

Esenguly so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Esenguly
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Esenguly.
Esenguly
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Esenguly —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Esenguly
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Esenguly
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Esenguly Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Esenguly
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Esenguly

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Esenguly

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Esenguly, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Esenguly

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 46 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−131 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 45 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 34 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:44–08:20 / 17:54–18:30
Giờ xanh
07:17–07:28 / 18:47–18:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Esenguly

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Esenguly

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Esenguly, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Esenguly, Turkmenistan

37.4678, 53.9777

Bản đồ

Esenguly là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Esenguly là 12.918 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Esenguly
ISO TM / TKM
Dân số 12.918
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 37.4678, 53.9777

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Aşyr Kakabaýew Asia/Ashgabat (—)—
Babaarap Asia/Ashgabat (—)—
Bereket Asia/Ashgabat (—)—
Dostluk Asia/Ashgabat (—)—
Esenguly Asia/Ashgabat (—)—
Etrek Asia/Ashgabat (—)—
Garadepe Asia/Ashgabat (—)—
Gubadag Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)—
Jebel Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Murgap Asia/Ashgabat (—)—
Sarahs Asia/Ashgabat (—)—
Saýat Asia/Ashgabat (—)—
Seydi Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Balkan

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Bereket Asia/Ashgabat (—)—
Etrek Asia/Ashgabat (—)—
Gumdag Asia/Ashgabat (—)—
Hazar Asia/Ashgabat (—)—
Jebel Asia/Ashgabat (—)—
Magtymguly Asia/Ashgabat (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Esenguly?

Giờ địa phương hiện tại ở Esenguly là —.

Esenguly thuộc múi giờ nào?

Esenguly sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Esenguly?

Esenguly không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Esenguly?

Esenguly không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Esenguly là gì?

Esenguly còn được gọi là: Aul Gassan-Kuli, Esenguli, Esenguly, Gasan-Kuli, Gassan-Kuli, Hasan-Kuli, Hasan Quili, Әсәнколый, Гасан-Кули, Есенгули.

Thời gian hiện tại tại Esenguly, Turkmenistan