Thời gian hiện tại tại Abadan, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Abadan, Ahal Province, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Abadan, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Abadan

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Abadan

Abadan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Abadan
--:--:--
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Abadan Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Abadan, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Abadan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Abadan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Abadan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Abadan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Abadan

Mặt trời mọc và lặn tại Abadan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 45 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−34 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 48 phút 39 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 14 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
05:48–06:27 / 19:54–20:33
Blue hour
05:17–05:29 / 20:52–21:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
95%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
16.8 ng
Khoảng cách
400.986 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Abadan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Abadan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Abadan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Abadan, Turkmenistan

38.0541, 58.1972

Bản đồ

Abadan là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Abadan là 39.481 người, chiếm khoảng ~0.7% tổng dân số của Turkmenistan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Abadan
ISO TM / TKM
Dân số 39.481
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 38.0541, 58.1972

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)
Andalyp Asia/Ashgabat (—)
Arkadag Asia/Ashgabat (—)
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Bäherden Asia/Ashgabat (—)
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)
Kaka Asia/Ashgabat (—)
Kerki Asia/Ashgabat (—)
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)
Magdanly Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)
Yolöten Asia/Ashgabat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

8 / 8
Thành phố Thời gian
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Abadan?

Giờ địa phương hiện tại tại Abadan được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Abadan thuộc múi giờ nào?

Abadan sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Abadan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Abadan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Abadan là gì?

Abadan còn được gọi là: Абаданский этрап, Abadan, Bezmein, Büzmeýin, Безмеин.