Thời gian hiện tại tại Daşoguz, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Daşoguz, Dasoguz, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Daşoguz, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Daşoguz

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Daşoguz

Daşoguz so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Daşoguz
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Daşoguz Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Daşoguz, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Daşoguz
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Daşoguz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Daşoguz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Daşoguz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Daşoguz

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Daşoguz

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Daşoguz, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Daşoguz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 49 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−96 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 13 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 8 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 61° ĐĐB ↓ 299° TTB
Giờ vàng
05:41–06:22 / 19:50–20:30
Giờ xanh
05:08–05:21 / 20:50–21:03
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 262° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.3 ng
Khoảng cách
383.973 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Daşoguz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Daşoguz

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Daşoguz, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Daşoguz, Turkmenistan

41.8362, 59.9666

Bản đồ

Daşoguz là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Daşoguz là 201.142 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Daşoguz
ISO TM / TKM
Dân số 201.142
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 41.8362, 59.9666

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)
Andalyp Asia/Ashgabat (—)
Arkadag Asia/Ashgabat (—)
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Bäherden Asia/Ashgabat (—)
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)
Kaka Asia/Ashgabat (—)
Kerki Asia/Ashgabat (—)
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)
Magdanly Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)
Yolöten Asia/Ashgabat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)
Andalyp Asia/Ashgabat (—)
Aşyr Kakabaýew Asia/Ashgabat (—)
Babadaykhan Asia/Ashgabat (—)
Bagtyýarlyk Asia/Ashgabat (—)
Bereket Asia/Ashgabat (—)
Etrek Asia/Ashgabat (—)
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)
Gubadag Asia/Ashgabat (—)
Gumdag Asia/Ashgabat (—)
Hazar Asia/Ashgabat (—)
Kaka Asia/Ashgabat (—)
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)
Magtymguly Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Murgap Asia/Ashgabat (—)
Sarahs Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmengala Asia/Ashgabat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Daşoguz?

Giờ địa phương hiện tại ở Daşoguz là —.

Daşoguz thuộc múi giờ nào?

Daşoguz sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Daşoguz?

Daşoguz không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Daşoguz?

Daşoguz không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Daşoguz là gì?

Daşoguz còn được gọi là: Дашогуз, 다쇼구즈, Dashhowuz, Dashkhovuz, Dashoguz, Dašhowuz, Dasoguz, Dašoguz, Daşoguz, Daşoğuz, Dașoguz, Dašoguzas, Daszoguz, Tashauz, Tasjauz, Toshhovuz, Дасогуз, Дашагуз, Дашоғыз, დაშოგუზი, داسوغوز, داسوگز, داش‌اغوز, داش اوغوز, داشوغوز, ዳሶጉዝ, दाशोग़ुज़, দাসোগুজ, ਦਾਸੋਗੁਜ਼, ダショグズ, 达沙古兹.