Thời gian hiện tại tại Gumdag, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gumdag, Balkan, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gumdag, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Gumdag

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Gumdag

Gumdag so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gumdag
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gumdag Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gumdag, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gumdag
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gumdag
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gumdag Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gumdag
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gumdag

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gumdag

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gumdag, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gumdag

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 31 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−91 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 55 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 24 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 297° TTB
Giờ vàng
06:12–06:51 / 20:04–20:43
Giờ xanh
05:41–05:53 / 21:02–21:14
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.2 ng
Khoảng cách
395.010 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gumdag

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gumdag

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gumdag, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Gumdag, Turkmenistan

39.2061, 54.5906

Bản đồ

Gumdag là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Gumdag là 30.884 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Gumdag
ISO TM / TKM
Dân số 30.884
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 39.2061, 54.5906

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)
Andalyp Asia/Ashgabat (—)
Arkadag Asia/Ashgabat (—)
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Bäherden Asia/Ashgabat (—)
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)
Kaka Asia/Ashgabat (—)
Kerki Asia/Ashgabat (—)
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)
Magdanly Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Tejen Asia/Ashgabat (—)
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)
Yolöten Asia/Ashgabat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Altyn asyr Asia/Ashgabat (—)
Anev Asia/Ashgabat (—)
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)
Aşyr Kakabaýew Asia/Ashgabat (—)
Babadaykhan Asia/Ashgabat (—)
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)
Esenguly Asia/Ashgabat (—)
Farap Asia/Ashgabat (—)
Garaşsyzlyk Asia/Ashgabat (—)
Gumdag Asia/Ashgabat (—)
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)
Jebel Asia/Ashgabat (—)
Kaka Asia/Ashgabat (—)
Magdanly Asia/Ashgabat (—)
Mary Asia/Ashgabat (—)
Murgap Asia/Ashgabat (—)
Oýrat Asia/Ashgabat (—)
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)
Yolöten Asia/Ashgabat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gumdag?

Giờ địa phương hiện tại ở Gumdag là —.

Gumdag thuộc múi giờ nào?

Gumdag sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Gumdag?

Gumdag không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gumdag?

Gumdag không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Gumdag là gì?

Gumdag còn được gọi là: Gumdag, Khudaidag, Khuday-Dag, Kum-Dag, Qumdağ, Qumdogʻ shahri, Гумдаг, Гумдаге, Комтау, قوم‌داغ, قومداغ.