Thời gian hiện tại tại Andalyp, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Andalyp, Dasoguz, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Andalyp, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Andalyp

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Andalyp

Andalyp so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Andalyp
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Andalyp Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Andalyp, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Andalyp
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Andalyp
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Andalyp Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Andalyp
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Andalyp

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Andalyp

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Andalyp, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Andalyp

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 31 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−166 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 13 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 8 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 96° Đ ↓ 264° T
Giờ vàng
07:03–07:40 / 17:57–18:35
Giờ xanh
06:35–06:46 / 18:52–19:02
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
25.1 ng
Khoảng cách
374.290 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Andalyp

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Andalyp

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Andalyp, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Andalyp, Turkmenistan

41.8333, 59.6500

Bản đồ

Andalyp là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Andalyp là 36.594 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Andalyp
ISO TM / TKM
Dân số 36.594
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 41.8333, 59.6500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anev Asia/Ashgabat (—)—
Aşyr Kakabaýew Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Bereket Asia/Ashgabat (—)—
Dostluk Asia/Ashgabat (—)—
Etrek Asia/Ashgabat (—)—
Garadepe Asia/Ashgabat (—)—
Gazojak Asia/Ashgabat (—)—
Görogly Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Hazar Asia/Ashgabat (—)—
Jebel Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Magtymguly Asia/Ashgabat (—)—
Sarahs Asia/Ashgabat (—)—
Seydi Asia/Ashgabat (—)—
Ýagtyýol Asia/Ashgabat (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Andalyp?

Giờ địa phương hiện tại ở Andalyp là —.

Andalyp thuộc múi giờ nào?

Andalyp sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Andalyp?

Andalyp không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Andalyp?

Andalyp không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Andalyp là gì?

Andalyp còn được gọi là: Andalyp, Gorbansoltan, Gorbansoltan Eje adyndaky, Gurbansoltan, Gurbansoltan Eje adyndaky, Il’yaly, Ilyanli, Iyanli, Yylanly, Ильялы.