Thời gian hiện tại tại Hazar, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hazar, Balkan, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hazar, Balkan, Turkmenistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hazar, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Hazar

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Hazar

Hazar so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hazar
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hazar.
Hazar
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hazar —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hazar
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hazar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hazar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hazar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hazar

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hazar

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hazar, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hazar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 28 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−135 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 57 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 23 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:56–08:34 / 17:47–18:25
Giờ xanh
07:28–07:39 / 18:42–18:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.6 ng
Khoảng cách
374.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hazar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hazar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hazar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Hazar, Turkmenistan

39.4063, 53.1283

Bản đồ

Hazar là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Hazar là 14.671 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Hazar
ISO TM / TKM
Dân số 14.671
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 39.4063, 53.1283

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akdepe Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Bereket Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Dostluk Asia/Ashgabat (—)—
Esenguly Asia/Ashgabat (—)—
Gazojak Asia/Ashgabat (—)—
Gumdag Asia/Ashgabat (—)—
Hazar Asia/Ashgabat (—)—
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)—
Jebel Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Magtymguly Asia/Ashgabat (—)—
Murgap Asia/Ashgabat (—)—
Sarahs Asia/Ashgabat (—)—
Seydi Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Balkan

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Bereket Asia/Ashgabat (—)—
Esenguly Asia/Ashgabat (—)—
Etrek Asia/Ashgabat (—)—
Gumdag Asia/Ashgabat (—)—
Jebel Asia/Ashgabat (—)—
Magtymguly Asia/Ashgabat (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hazar?

Giờ địa phương hiện tại ở Hazar là —.

Hazar thuộc múi giờ nào?

Hazar sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Hazar?

Hazar không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hazar?

Hazar không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Hazar là gì?

Hazar còn được gọi là: Хазар, Çeleken, Cheleken, Hazar.

Thời gian hiện tại tại Hazar, Turkmenistan