Thời gian hiện tại tại Oýrat, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oýrat, Dasoguz, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Oýrat, Dasoguz, Turkmenistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Oýrat, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Oýrat

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Oýrat

Oýrat so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Oýrat
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Oýrat.
Oýrat
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Oýrat —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Oýrat
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Oýrat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Oýrat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Oýrat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Oýrat

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Oýrat

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Oýrat, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Oýrat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−152 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 14 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 7 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:30–08:09 / 17:17–17:57
Giờ xanh
07:01–07:12 / 18:15–18:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.4 ng
Khoảng cách
365.805 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Oýrat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Oýrat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Oýrat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Oýrat, Turkmenistan

41.9458, 59.9089

Bản đồ

Oýrat là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Oýrat là 21.160 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Oýrat
ISO TM / TKM
Dân số 21.160
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 41.9458, 59.9089

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Anev Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Aşyr Kakabaýew Asia/Ashgabat (—)—
Babaarap Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Bereket Asia/Ashgabat (—)—
Dostluk Asia/Ashgabat (—)—
Etrek Asia/Ashgabat (—)—
Garadepe Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Oýrat Asia/Ashgabat (—)—
Sarahs Asia/Ashgabat (—)—
Seydi Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Türkmengala Asia/Ashgabat (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Oýrat?

Giờ địa phương hiện tại ở Oýrat là —.

Oýrat thuộc múi giờ nào?

Oýrat sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Oýrat?

Oýrat không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Oýrat?

Oýrat không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Oýrat là gì?

Oýrat còn được gọi là: Kyzyl-Oktyabr’, Oktyabr’, Oýrat.

Thời gian hiện tại tại Oýrat, Turkmenistan