WorldInfoTravel / Múi giờ / Asia/Dushanbe
Độ lệch UTC UTC+5
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Asia/Dushanbe Slug URL asia-dushanbe Vùng Asia Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+5 Độ lệch gốc UTC+5 Độ lệch DST UTC+5 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 2.367.649
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Dushanbe 🇹🇯 Tajikistan679.400 38.5358, 68.7790 Isfara 🇹🇯 Tajikistan274.000 40.1265, 70.6253 Istaravshan 🇹🇯 Tajikistan273.500 39.9142, 69.0033 Kŭlob 🇹🇯 Tajikistan214.700 37.9146, 69.7845 Konibodom 🇹🇯 Tajikistan211.100 40.2941, 70.4312 Khujand 🇹🇯 Tajikistan191.000 40.2826, 69.6222 Kurgan-Tyube 🇹🇯 Tajikistan110.800 37.8365, 68.7776 Qayroqqum 🇹🇯 Tajikistan49.200 40.2660, 69.7959 Vahdat 🇹🇯 Tajikistan45.693 38.5563, 69.0135 Tursunzoda 🇹🇯 Tajikistan37.000 38.5127, 68.2316 Buston 🇹🇯 Tajikistan36.900 40.2342, 69.6948 Panjakent 🇹🇯 Tajikistan35.085 39.4952, 67.6093 Zarhalol 🇹🇯 Tajikistan30.689 37.4647, 68.1695 Khorugh 🇹🇯 Tajikistan30.500 37.4904, 71.5534 Muchun 🇹🇯 Tajikistan27.835 39.8815, 69.1822 Ishqoshim 🇹🇯 Tajikistan26.000 36.7248, 71.6133 Hisor 🇹🇯 Tajikistan23.978 38.5250, 68.5512 Boshkengash 🇹🇯 Tajikistan23.696 38.4661, 68.8053 Dalyoni Bolo 🇹🇯 Tajikistan23.670 39.7490, 68.9957 Shahriston 🇹🇯 Tajikistan22.903 39.7745, 68.8093
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Dushanbe là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+5 Asia/Dushanbe là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+5. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Tajikistan. Các thành phố lớn gồm Dushanbe, Isfara và Istaravshan.