04:12:30
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC+5
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAAsia/Dushanbe
Slug URLasia-dushanbe
VùngAsia
Thời gian hiện tại04:12
Độ lệch UTCUTC+5
Độ lệch gốcUTC+5
Độ lệch DSTUTC+5
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố2.367.649

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇹🇯 TajikistanTJ9.100.837

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Dushanbe🇹🇯 Tajikistan679.40038.5358, 68.7790
Isfara🇹🇯 Tajikistan274.00040.1265, 70.6253
Istaravshan🇹🇯 Tajikistan273.50039.9142, 69.0033
Kŭlob🇹🇯 Tajikistan214.70037.9146, 69.7845
Konibodom🇹🇯 Tajikistan211.10040.2941, 70.4312
Khujand🇹🇯 Tajikistan191.00040.2826, 69.6222
Kurgan-Tyube🇹🇯 Tajikistan110.80037.8365, 68.7776
Qayroqqum🇹🇯 Tajikistan49.20040.2660, 69.7959
Vahdat🇹🇯 Tajikistan45.69338.5563, 69.0135
Tursunzoda🇹🇯 Tajikistan37.00038.5127, 68.2316
Buston🇹🇯 Tajikistan36.90040.2342, 69.6948
Panjakent🇹🇯 Tajikistan35.08539.4952, 67.6093
Zarhalol🇹🇯 Tajikistan30.68937.4647, 68.1695
Khorugh🇹🇯 Tajikistan30.50037.4904, 71.5534
Muchun🇹🇯 Tajikistan27.83539.8815, 69.1822
Ishqoshim🇹🇯 Tajikistan26.00036.7248, 71.6133
Hisor🇹🇯 Tajikistan23.97838.5250, 68.5512
Boshkengash🇹🇯 Tajikistan23.69638.4661, 68.8053
Dalyoni Bolo🇹🇯 Tajikistan23.67039.7490, 68.9957
Shahriston🇹🇯 Tajikistan22.90339.7745, 68.8093

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Dushanbe là 17:00.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC05:00
06:00 UTC11:00
12:00 UTC17:00
18:00 UTC23:00

Các múi giờ khác hiện ở UTC+5

Các múi giờ Asia khác

Asia/Dushanbe là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+5. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Tajikistan. Các thành phố lớn gồm Dushanbe, Isfara và Istaravshan.