WorldInfoTravel / Múi giờ / Asia/Bishkek
Độ lệch UTC UTC+6
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Asia/Bishkek Slug URL asia-bishkek Vùng Asia Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+6 Độ lệch gốc UTC+6 Độ lệch DST UTC+6 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 2.088.944
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Bishkek 🇰🇬 Kyrgyzstan900.000 42.8700, 74.5900 Osh 🇰🇬 Kyrgyzstan322.164 40.5283, 72.7985 Manas 🇰🇬 Kyrgyzstan123.239 40.9450, 72.9931 Quvasoy 🇺🇿 Uzbekistan96.900 40.2972, 71.9803 Karakol 🇰🇬 Kyrgyzstan84.351 42.4905, 78.3920 Tokmok 🇰🇬 Kyrgyzstan71.443 42.8419, 75.3015 Uzgen 🇰🇬 Kyrgyzstan49.410 40.7699, 73.3007 Kara-Balta 🇰🇬 Kyrgyzstan48.278 42.8142, 73.8481 Balykchy 🇰🇬 Kyrgyzstan42.875 42.4602, 76.1871 Naryn 🇰🇬 Kyrgyzstan41.178 41.4283, 75.9957 Bazar-Korgon 🇰🇬 Kyrgyzstan41.011 41.0376, 72.7459 Talas 🇰🇬 Kyrgyzstan40.308 42.5226, 72.2417 Razzakov 🇰🇬 Kyrgyzstan34.219 39.8389, 69.5276 Kzyl-Kiya 🇰🇬 Kyrgyzstan32.000 40.2568, 72.1279 Suzak 🇰🇬 Kyrgyzstan30.534 40.8982, 72.9048 Batken 🇰🇬 Kyrgyzstan27.730 40.0604, 70.8193 Kara-Kul’ 🇰🇬 Kyrgyzstan26.901 41.6283, 72.6703 Kara Suu 🇰🇬 Kyrgyzstan26.609 40.7046, 72.8667 Iradan 🇰🇬 Kyrgyzstan26.200 40.2667, 72.1000 Tash-Kumyr 🇰🇬 Kyrgyzstan23.594 41.3461, 72.2171
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Bishkek là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+6 Asia/Bishkek là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+6. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan). Các thành phố lớn gồm Bishkek, Osh và Manas.