Thời gian hiện tại tại Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)

Cờ Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Osh, Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Osh, Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)

Đồng hồ trực tuyến — Osh

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Osh

Osh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Osh
--:--:--
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Osh Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Osh, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Osh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Osh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Osh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Osh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Osh

Mặt trời mọc và lặn tại Osh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 4 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 4 phút 29 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 16 phút 22 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:39–06:20 / 20:02–20:43
Blue hour
05:05–05:18 / 21:03–21:16
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.282 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Osh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Osh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Osh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Osh, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)

40.5283, 72.7985

Bản đồ

Osh là một trong các thành phố của Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan), nằm ở Châu Á. Dân số của Osh là 322.164 người, chiếm khoảng ~5.1% tổng dân số của Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)
Thành phố Osh
ISO KG / KGZ
Dân số 322.164
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 40.5283, 72.7985

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balykchy Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Batken Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Bazar-Korgon Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Belovodskoye Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Bishkek Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Iradan Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Kara Suu Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Kara-Balta Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Kara-Kul’ Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Karakol Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Manas Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Naryn Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Osh Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Razzakov Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Suzak Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Talas Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Tash-Kumyr Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Tokmok Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Uzgen Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)

5 / 5
Thành phố Thời gian
Bishkek Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Karakol Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Manas Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Osh Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00
Tokmok Asia/Bishkek (UTC+6)07:10:00

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Osh?

Giờ địa phương hiện tại tại Osh được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Osh thuộc múi giờ nào?

Osh sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Osh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Osh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Osh là gì?

Osh còn được gọi là: Ош, 오시, KGOSS, Och, Oʻsh, Oix, Os, Oŝ, Oš, Oş, Oša, Ošas, Osch, Osh, Osj, OSS, Osz, Ox, Өш, ოში, אוש, أوش, اوش, ኦሽ, ओश, ওশ, ਓਸ਼, ออช, オシ, 奧什.