Thời gian hiện tại tại Massy, Kyrgyzstan

Cờ Kyrgyzstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Massy, Jalal-Abad Region, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Massy, Jalal-Abad Region, Kyrgyzstan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Massy, Kyrgyzstan

Đồng hồ trực tuyến — Massy

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Massy

Massy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Massy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Massy.
Massy
00:00:00
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Massy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Massy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Massy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Massy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Massy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Massy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Massy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Massy, Kyrgyzstan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Bishkek và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Massy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 30 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−147 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 8 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 13 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:37–08:16 / 17:29–18:08
Giờ xanh
07:09–07:20 / 18:25–18:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 52° ĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
365.734 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Massy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Massy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Massy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Massy, Kyrgyzstan

41.0601, 72.6329

Bản đồ

Massy là một trong các thành phố của Kyrgyzstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Massy là 19.774 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kyrgyzstan
Thành phố Massy
ISO KG / KGZ
Dân số 19.774
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 41.0601, 72.6329

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balykchy Asia/Bishkek (—)—
Batken Asia/Bishkek (—)—
Bazar-Korgon Asia/Bishkek (—)—
Belovodskoye Asia/Bishkek (—)—
Bishkek Asia/Bishkek (—)—
Iradan Asia/Bishkek (—)—
Kara Suu Asia/Bishkek (—)—
Kara-Balta Asia/Bishkek (—)—
Kara-Kul’ Asia/Bishkek (—)—
Karakol Asia/Bishkek (—)—
Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (—)—
Manas Asia/Bishkek (—)—
Naryn Asia/Bishkek (—)—
Osh Asia/Bishkek (—)—
Razzakov Asia/Bishkek (—)—
Suzak Asia/Bishkek (—)—
Talas Asia/Bishkek (—)—
Tash-Kumyr Asia/Bishkek (—)—
Tokmok Asia/Bishkek (—)—
Uzgen Asia/Bishkek (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
At-Bashi Asia/Bishkek (—)—
Baetovo Asia/Bishkek (—)—
Bokombayevskoye Asia/Bishkek (—)—
Cholpon-Ata Asia/Bishkek (—)—
Gul’cha Asia/Bishkek (—)—
Kaindy Asia/Bishkek (—)—
Kara-Balta Asia/Bishkek (—)—
Karakol Asia/Bishkek (—)—
Kazarman Asia/Bishkek (—)—
Kerben Asia/Bishkek (—)—
Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (—)—
Manas Asia/Bishkek (—)—
Massy Asia/Bishkek (—)—
Razzakov Asia/Bishkek (—)—
Suluktu Asia/Bishkek (—)—
Suzak Asia/Bishkek (—)—
Talas Asia/Bishkek (—)—
Tash-Kumyr Asia/Bishkek (—)—
Tokmok Asia/Bishkek (—)—
Uzgen Asia/Bishkek (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jalal-Abad Region

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Ala-Buka Asia/Bishkek (—)—
Kazarman Asia/Bishkek (—)—
Kerben Asia/Bishkek (—)—
Kochkor-Ata Asia/Bishkek (—)—
Sovetskoye Asia/Bishkek (—)—
Toktogul Asia/Bishkek (—)—

Các quận và hạt của Jalal-Abad Region

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Massy?

Giờ địa phương hiện tại ở Massy là —.

Massy thuộc múi giờ nào?

Massy sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Massy?

Massy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Massy?

Massy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Massy là gì?

Massy còn được gọi là: Lenin-Dzhol, Leninjol, Massy, Ленин-Джол, Массы.

Thời gian hiện tại tại Massy, Kyrgyzstan