Thời gian hiện tại tại Talas, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)

Cờ Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Talas, Talas, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Talas, Talas, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Talas, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)

Đồng hồ trực tuyến — Talas

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Talas

Talas so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Talas
--:--:--
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Talas Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Talas, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Talas
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Talas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Talas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Talas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Talas

Mặt trời mọc và lặn tại Talas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 18 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 18 phút 18 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 3 phút 26 giây
Sun azimuth
↑ 56° ENE ↓ 304° WNW
Golden hour
05:34–06:17 / 20:09–20:52
Blue hour
04:59–05:13 / 21:13–21:27
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.282 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Talas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Talas

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Talas, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Talas, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)

42.5226, 72.2417

Bản đồ

Talas là một trong các thành phố của Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan), nằm ở Châu Á. Dân số của Talas là 40.308 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)
Thành phố Talas
ISO KG / KGZ
Dân số 40.308
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 42.5226, 72.2417

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balykchy Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Batken Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Bazar-Korgon Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Belovodskoye Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Bishkek Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Iradan Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Kara Suu Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Kara-Balta Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Kara-Kul’ Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Karakol Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Manas Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Naryn Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Osh Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Razzakov Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Suzak Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Talas Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Tash-Kumyr Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Tokmok Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Uzgen Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan)

5 / 5
Thành phố Thời gian
Bishkek Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Karakol Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Manas Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Osh Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52
Tokmok Asia/Bishkek (UTC+6)14:19:52

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Talas?

Giờ địa phương hiện tại tại Talas được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Talas thuộc múi giờ nào?

Talas sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Talas?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Talas?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Talas là gì?

Talas còn được gọi là: Talas, Dmitriyevka, Dmitriyevskoye, Talass, Талас, تالاس, ታላስ, तालास, তালাস, ਤਾਲਾਸ, タラス.