Thời gian hiện tại tại Tash-Kumyr, Kyrgyzstan

Cờ Kyrgyzstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tash-Kumyr, Jalal-Abad Region, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tash-Kumyr, Kyrgyzstan

Đồng hồ trực tuyến — Tash-Kumyr

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Tash-Kumyr

Tash-Kumyr so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tash-Kumyr
00:00:00
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tash-Kumyr Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tash-Kumyr, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tash-Kumyr
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tash-Kumyr
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tash-Kumyr Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tash-Kumyr
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tash-Kumyr

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tash-Kumyr

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tash-Kumyr, Kyrgyzstan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Bishkek và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tash-Kumyr

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 35 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−163 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 10 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 11 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 84° Đ ↓ 276° T
Giờ vàng
06:49–07:25 / 18:47–19:24
Giờ xanh
06:21–06:32 / 19:41–19:52
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
5%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
2.1 ng
Khoảng cách
386.014 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tash-Kumyr

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tash-Kumyr

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tash-Kumyr, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Tash-Kumyr, Kyrgyzstan

41.3461, 72.2171

Bản đồ

Tash-Kumyr là một trong các thành phố của Kyrgyzstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Tash-Kumyr là 23.594 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kyrgyzstan
Thành phố Tash-Kumyr
ISO KG / KGZ
Dân số 23.594
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 41.3461, 72.2171

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balykchy Asia/Bishkek (—)
Batken Asia/Bishkek (—)
Bazar-Korgon Asia/Bishkek (—)
Belovodskoye Asia/Bishkek (—)
Bishkek Asia/Bishkek (—)
Iradan Asia/Bishkek (—)
Kara Suu Asia/Bishkek (—)
Kara-Balta Asia/Bishkek (—)
Kara-Kul’ Asia/Bishkek (—)
Karakol Asia/Bishkek (—)
Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (—)
Manas Asia/Bishkek (—)
Naryn Asia/Bishkek (—)
Osh Asia/Bishkek (—)
Razzakov Asia/Bishkek (—)
Suzak Asia/Bishkek (—)
Talas Asia/Bishkek (—)
Tash-Kumyr Asia/Bishkek (—)
Tokmok Asia/Bishkek (—)
Uzgen Asia/Bishkek (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ak-Suu Asia/Bishkek (—)
Aydarken Asia/Bishkek (—)
Baetovo Asia/Bishkek (—)
Balykchy Asia/Bishkek (—)
Bokombayevskoye Asia/Bishkek (—)
Ivanovka Asia/Bishkek (—)
Kara-Kul’ Asia/Bishkek (—)
Kochkor-Ata Asia/Bishkek (—)
Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (—)
Manas Asia/Bishkek (—)
Massy Asia/Bishkek (—)
Naryn Asia/Bishkek (—)
Osh Asia/Bishkek (—)
Pokrovka Asia/Bishkek (—)
Razzakov Asia/Bishkek (—)
Samarkandyk Asia/Bishkek (—)
Tash-Kumyr Asia/Bishkek (—)
Tokmok Asia/Bishkek (—)
Toktogul Asia/Bishkek (—)
Tyup Asia/Bishkek (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tash-Kumyr?

Giờ địa phương hiện tại ở Tash-Kumyr là —.

Tash-Kumyr thuộc múi giờ nào?

Tash-Kumyr sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Tash-Kumyr?

Tash-Kumyr không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tash-Kumyr?

Tash-Kumyr không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tash-Kumyr là gì?

Tash-Kumyr còn được gọi là: Naryn, Tash-Kömür, Tashkumör, Tash-Kumyr, Таш-Кумыр.