Thời gian hiện tại tại Balykchy, Kyrgyzstan

Cờ Kyrgyzstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Balykchy, Issyk Kul, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Balykchy, Kyrgyzstan

Đồng hồ trực tuyến — Balykchy

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Balykchy

Balykchy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Balykchy
--:--:--
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Balykchy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Balykchy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Balykchy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Balykchy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Balykchy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Balykchy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Balykchy

Mặt trời mọc và lặn tại Balykchy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 17 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 17 phút 51 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 3 phút 52 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:19–06:02 / 19:53–20:36
Blue hour
04:44–04:58 / 20:57–21:11
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 119° ESE ↓ 234° SW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.4 ng
Khoảng cách
404.574 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Balykchy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Balykchy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Balykchy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Balykchy, Kyrgyzstan

42.4602, 76.1871

Bản đồ

Balykchy là một trong các thành phố của Kyrgyzstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Balykchy là 42.875 người, chiếm khoảng ~0.7% tổng dân số của Kyrgyzstan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kyrgyzstan
Thành phố Balykchy
ISO KG / KGZ
Dân số 42.875
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 42.4602, 76.1871

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balykchy Asia/Bishkek (—)
Batken Asia/Bishkek (—)
Bazar-Korgon Asia/Bishkek (—)
Belovodskoye Asia/Bishkek (—)
Bishkek Asia/Bishkek (—)
Iradan Asia/Bishkek (—)
Kara Suu Asia/Bishkek (—)
Kara-Balta Asia/Bishkek (—)
Kara-Kul’ Asia/Bishkek (—)
Karakol Asia/Bishkek (—)
Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (—)
Manas Asia/Bishkek (—)
Naryn Asia/Bishkek (—)
Osh Asia/Bishkek (—)
Razzakov Asia/Bishkek (—)
Suzak Asia/Bishkek (—)
Talas Asia/Bishkek (—)
Tash-Kumyr Asia/Bishkek (—)
Tokmok Asia/Bishkek (—)
Uzgen Asia/Bishkek (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan

5 / 5
Thành phố Thời gian
Bishkek Asia/Bishkek (—)
Karakol Asia/Bishkek (—)
Manas Asia/Bishkek (—)
Osh Asia/Bishkek (—)
Tokmok Asia/Bishkek (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Balykchy?

Giờ địa phương hiện tại tại Balykchy được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Balykchy thuộc múi giờ nào?

Balykchy sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Balykchy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Balykchy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Balykchy là gì?

Balykchy còn được gọi là: Балыкчи, 발릭치, Balikci, Balikĉi, Balikcsi, Baliksi, Balıkçı, Balõktšõ, Balykchy, Balykči, Balykčy, Bałykczy, Balyktchy, Balyktjy, Balyktschy, Balyktsjy, Issyk-Kul’, KGBYK, Rybach’e, Rybach’ye, Thalasseupolis, Ysyk-Köl, Μπαλικτσί, Балагч, Баликчи, Баликчі, Балиқчӣ, Балыкчы, Балыкчы шаары, Балықшы, Рыбачье, بالقچی, باليكتشى, باليكتشي, بالیقچی, بالیکچی, バルイクチ, 巴雷克奇.