Thời gian hiện tại tại Ala-Buka, Kyrgyzstan

Cờ Kyrgyzstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ala-Buka, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ala-Buka, Kyrgyzstan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ala-Buka

Đồng hồ trực tuyến — Ala-Buka

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Ala-Buka

Ala-Buka so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ala-Buka
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ala-Buka.
Ala-Buka
00:00:00
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ala-Buka —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ala-Buka
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ala-Buka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ala-Buka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ala-Buka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ala-Buka

Business hours and time difference: Ala-Buka

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ala-Buka, Kyrgyzstan. Time calculations use the Asia/Bishkek time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ala-Buka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−155 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 10 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 10 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:35–08:14 / 17:41–18:20
Giờ xanh
07:07–07:18 / 18:37–18:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
377.333 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ala-Buka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ala-Buka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ala-Buka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Ala-Buka

41.4081, 71.4631

Bản đồ

Ala-Buka is a region of Kyrgyzstan, located in Châu Á. The population of Ala-Buka is 108.647 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kyrgyzstan
Vùng Ala-Buka
ISO KG / KGZ
Dân số 108.647
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 41.4081, 71.4631

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ala-Buka Asia/Bishkek (—)—
At-Bashi Asia/Bishkek (—)—
Batken Asia/Bishkek (—)—
Bazar-Korgon Asia/Bishkek (—)—
Belovodskoye Asia/Bishkek (—)—
Bishkek Asia/Bishkek (—)—
Gul’cha Asia/Bishkek (—)—
Ivanovka Asia/Bishkek (—)—
Kara-Balta Asia/Bishkek (—)—
Kara-Kulja Asia/Bishkek (—)—
Kazarman Asia/Bishkek (—)—
Kochkor-Ata Asia/Bishkek (—)—
Kulundu Asia/Bishkek (—)—
Lebedinovka Asia/Bishkek (—)—
Massy Asia/Bishkek (—)—
Pokrovka Asia/Bishkek (—)—
Samarkandyk Asia/Bishkek (—)—
Suzak Asia/Bishkek (—)—
Talas Asia/Bishkek (—)—
Toktogul Asia/Bishkek (—)—

Các quận và hạt của Jalal-Abad Region

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ala-Buka?

Giờ địa phương hiện tại ở Ala-Buka là —.

Ala-Buka thuộc múi giờ nào?

Ala-Buka sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Ala-Buka?

Ala-Buka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ala-Buka?

Ala-Buka không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ala-Buka belong to?

Ala-Buka is a region of Kyrgyzstan.

What is the population of Ala-Buka?

The population of Ala-Buka is 108.647 people.

Các tên thay thế của Ala-Buka là gì?

Ala-Buka còn được gọi là: Ала-Букинский.

Thời gian hiện tại tại Ala-Buka, Kyrgyzstan