Thời gian hiện tại tại Aksy, Kyrgyzstan

Cờ Kyrgyzstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aksy, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Aksy, Kyrgyzstan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Aksy

Đồng hồ trực tuyến — Aksy

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Aksy

Aksy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Aksy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Aksy.
Aksy
00:00:00
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Aksy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aksy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Aksy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aksy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aksy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aksy

Business hours and time difference: Aksy

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Aksy, Kyrgyzstan. Time calculations use the Asia/Bishkek time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Aksy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−154 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 11 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 10 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:35–08:13 / 17:38–18:16
Giờ xanh
07:06–07:17 / 18:34–18:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.8 ng
Khoảng cách
372.508 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aksy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aksy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aksy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Aksy

41.4963, 71.9975

Bản đồ

Aksy is a region of Kyrgyzstan, located in Châu Á. The population of Aksy is 137.103 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kyrgyzstan
Vùng Aksy
Largest city Kerben
ISO KG / KGZ
Dân số 137.103
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 41.4963, 71.9975

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Aksy

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Kerben Asia/Bishkek (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andarak Asia/Bishkek (—)—
Baetovo Asia/Bishkek (—)—
Iradan Asia/Bishkek (—)—
Kant Asia/Bishkek (—)—
Kara Suu Asia/Bishkek (—)—
Kara-Balta Asia/Bishkek (—)—
Kara-Kul’ Asia/Bishkek (—)—
Kara-Kulja Asia/Bishkek (—)—
Kemin Asia/Bishkek (—)—
Kerben Asia/Bishkek (—)—
Kulundu Asia/Bishkek (—)—
Lebedinovka Asia/Bishkek (—)—
Nookat Asia/Bishkek (—)—
Pokrovka Asia/Bishkek (—)—
Sovetskoye Asia/Bishkek (—)—
Talas Asia/Bishkek (—)—
Tokmok Asia/Bishkek (—)—
Tyup Asia/Bishkek (—)—
Uch-Korgon Asia/Bishkek (—)—
Uzgen Asia/Bishkek (—)—

Các quận và hạt của Jalal-Abad Region

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aksy?

Giờ địa phương hiện tại ở Aksy là —.

Aksy thuộc múi giờ nào?

Aksy sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Aksy?

Aksy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Aksy?

Aksy không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Aksy belong to?

Aksy is a region of Kyrgyzstan.

What is the population of Aksy?

The population of Aksy is 137.103 people.

Các tên thay thế của Aksy là gì?

Aksy còn được gọi là: Aksy, Aksyyskiy Rayon, Аксыйский, Аксыйский Район.

Thời gian hiện tại tại Aksy, Kyrgyzstan