Asia/Aqtobe Múi giờ
13:23:48
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
- Độ lệch UTC
- UTC+5
- Giờ mùa hè
- Không áp dụng
Thông tin nhanh
| ID múi giờ IANA | Asia/Aqtobe |
|---|---|
| Slug URL | asia-aqtobe |
| Vùng | Asia |
| Thời gian hiện tại | 13:23 |
| Độ lệch UTC | UTC+5 |
| Độ lệch gốc | UTC+5 |
| Độ lệch DST | UTC+5 |
| Có áp dụng DST | Không |
| Quốc gia | 1 |
| Thành phố lớn | 15 |
| Tổng dân số thành phố | 654.499 |
Quốc gia trong múi giờ này
| Quốc gia | ISO3 | Dân số |
|---|---|---|
| 🇰🇿 Kazakhstan | KZ | 18.276.499 |
Thành phố lớn trong múi giờ này
| Thành phố | Quốc gia | Dân số | Tọa độ |
|---|---|---|---|
| Aktobe | 🇰🇿 Kazakhstan | 500.757 | 50.2797, 57.2072 |
| Kandyagash | 🇰🇿 Kazakhstan | 28.196 | 49.4692, 57.4186 |
| Shalqar | 🇰🇿 Kazakhstan | 27.399 | 47.8315, 59.6193 |
| Khromtau | 🇰🇿 Kazakhstan | 23.715 | 50.2516, 58.4357 |
| Emba | 🇰🇿 Kazakhstan | 18.760 | 48.8298, 58.1504 |
| Shubarkuduk | 🇰🇿 Kazakhstan | 11.733 | 49.1439, 56.4820 |
| Shubarshi | 🇰🇿 Kazakhstan | 8.651 | 48.5802, 57.1829 |
| Mortyq | 🇰🇿 Kazakhstan | 7.756 | 50.7475, 56.5061 |
| Bayganin | 🇰🇿 Kazakhstan | 7.657 | 48.6897, 55.8751 |
| Oyyl | 🇰🇿 Kazakhstan | 6.472 | 49.0725, 54.6630 |
| Badamsha | 🇰🇿 Kazakhstan | 5.668 | 50.5618, 58.2772 |
| Yrghyz | 🇰🇿 Kazakhstan | 4.673 | 48.6196, 61.2607 |
| Temir | 🇰🇿 Kazakhstan | 2.560 | 49.1428, 57.1274 |
| Aqjayıq | 🇰🇿 Kazakhstan | 332 | 50.9053, 58.0143 |
| Qumsay | 🇰🇿 Kazakhstan | 170 | 48.7666, 57.8811 |
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian
Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Aqtobe là 17:00.
| UTC | Giờ địa phương |
|---|---|
| 00:00 UTC | 05:00 |
| 06:00 UTC | 11:00 |
| 12:00 UTC | 17:00 |
| 18:00 UTC | 23:00 |
Các múi giờ khác hiện ở UTC+5
Các múi giờ Asia khác
Asia/Aqtobe là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+5. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Kazakhstan. Các thành phố lớn gồm Aktobe, Kandyagash và Shalqar.