Thời gian hiện tại tại Aktobe, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aktobe, Aktobe, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Aktobe, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Aktobe

Asia/Aqtobe

Đồng hồ trực tuyến — Aktobe

Aktobe so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Aktobe
--:--:--
Asia/Aqtobe · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Aktobe Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Aktobe, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aktobe
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Aktobe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aktobe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aktobe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aktobe

Mặt trời mọc và lặn tại Aktobe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 24 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−20 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 25 phút 11 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 1 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 50° NE ↓ 310° NW
Golden hour
05:01–05:53 / 20:33–21:25
Blue hour
04:16–04:34 / 21:52–22:11
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 116° ESE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.517 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aktobe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aktobe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aktobe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aqtobe

Giới thiệu về Aktobe, Kazakhstan

50.2797, 57.2072

Bản đồ

Aktobe là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Aktobe là 500.757 người, chiếm khoảng ~2.7% tổng dân số của Kazakhstan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Aktobe
ISO KZ / KAZ
Dân số 500.757
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 50.2797, 57.2072

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)
Aktobe Asia/Aqtobe (—)
Almaty Asia/Almaty (—)
Astana Asia/Almaty (—)
Atyrau Asia/Atyrau (—)
Ekibastuz Asia/Almaty (—)
Karaganda Asia/Almaty (—)
Kokshetau Asia/Almaty (—)
Kostanay Asia/Qostanay (—)
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)
Oral Asia/Oral (—)
Pavlodar Asia/Almaty (—)
Petropavl Asia/Almaty (—)
Rudnyy Asia/Qostanay (—)
Semey Asia/Almaty (—)
Shymkent Asia/Almaty (—)
Taraz Asia/Almaty (—)
Temirtau Asia/Almaty (—)
Turkestan Asia/Almaty (—)
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Astana Asia/Almaty (—)
Atyrau Asia/Atyrau (—)
Balqash Asia/Almaty (—)
Ekibastuz Asia/Almaty (—)
Kentau Asia/Almaty (—)
Kokshetau Asia/Almaty (—)
Kostanay Asia/Qostanay (—)
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)
Oral Asia/Oral (—)
Pavlodar Asia/Almaty (—)
Petropavl Asia/Almaty (—)
Rudnyy Asia/Qostanay (—)
Sarkand Asia/Almaty (—)
Satpayev Asia/Almaty (—)
Semey Asia/Almaty (—)
Shymkent Asia/Almaty (—)
Temirtau Asia/Almaty (—)
Turkestan Asia/Almaty (—)
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)
Zhezqazghan Asia/Almaty (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aktobe?

Giờ địa phương hiện tại tại Aktobe được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Aktobe thuộc múi giờ nào?

Aktobe sử dụng múi giờ Asia/Aqtobe.

Khi nào DST bắt đầu tại Aktobe?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Aktobe?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Aktobe là gì?

Aktobe còn được gọi là: 030000, Aktobe, Актобе, Ақтөбе, 악퇴베, Aktioubé, Aktiube, Aktiubinsk, Aktöbe, Aktubinsk, Aktyubinsk, AKX, Aqtóbe, Aqtöbe, KZABE, KZAKX, Ukhtiubinskii, Актөбә, Актөбе, Актөбө, Актюбинск, აქტობე, אקטובה, آق‌تپه، قزاقستان, أكتوبي, اکتوبې, اکتوبے, አክቶቤ, अक्टोबे, আক্টোবে, ਅਕਤੋਬੇ, アクトベ, 阿克托比.