Thời gian hiện tại tại Oral, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oral, West Kazakhstan, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Oral, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Oral

Asia/Oral

Đồng hồ trực tuyến — Oral

Oral so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Oral
00:00:00
Asia/Oral · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Oral Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Oral, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Oral
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Oral
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Oral Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Oral
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Oral

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Oral

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Oral, Kazakhstan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Oral và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Oral

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 19 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−187 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 35 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 52 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 300° TTB
Giờ vàng
06:00–06:48 / 20:31–21:19
Giờ xanh
05:20–05:36 / 21:43–21:59
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 278° T
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
387.810 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Oral

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Oral

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Oral, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Oral

Giới thiệu về Oral, Kazakhstan

51.2460, 51.4256

Bản đồ

Oral là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Oral là 330.000 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Oral
ISO KZ / KAZ
Dân số 330.000
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 51.2460, 51.4256

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)
Aktobe Asia/Aqtobe (—)
Almaty Asia/Almaty (—)
Astana Asia/Almaty (—)
Atyrau Asia/Atyrau (—)
Ekibastuz Asia/Almaty (—)
Karaganda Asia/Almaty (—)
Kokshetau Asia/Almaty (—)
Kostanay Asia/Qostanay (—)
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)
Oral Asia/Oral (—)
Pavlodar Asia/Almaty (—)
Petropavl Asia/Almaty (—)
Rudnyy Asia/Qostanay (—)
Semey Asia/Almaty (—)
Shymkent Asia/Almaty (—)
Taraz Asia/Almaty (—)
Temirtau Asia/Almaty (—)
Turkestan Asia/Almaty (—)
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abay Asia/Almaty (—)
Aksay Asia/Oral (—)
Aktobe Asia/Aqtobe (—)
Atbasar Asia/Almaty (—)
Balqash Asia/Almaty (—)
Ekibastuz Asia/Almaty (—)
Kokshetau Asia/Almaty (—)
Konayev Asia/Almaty (—)
Kostanay Asia/Qostanay (—)
Līsakovsk Asia/Qostanay (—)
Oral Asia/Oral (—)
Ridder Asia/Almaty (—)
Rudnyy Asia/Qostanay (—)
Satpayev Asia/Almaty (—)
Shakhtinsk Asia/Almaty (—)
Taraz Asia/Almaty (—)
Turkestan Asia/Almaty (—)
Zharkent Asia/Almaty (—)
Zhezqazghan Asia/Almaty (—)
Zyryanovsk Asia/Almaty (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Oral?

Giờ địa phương hiện tại ở Oral là —.

Oral thuộc múi giờ nào?

Oral sử dụng múi giờ Asia/Oral.

Khi nào DST bắt đầu tại Oral?

Oral không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Oral?

Oral không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Oral là gì?

Oral còn được gọi là: Oral, Уральск, 오랄, Oʻral, Orala, Oralas, Oural, Ural’sk, Uralsk, Οράλ, Җаек, Орал, Уралск, Уральськ, אוראל, أورال, أورال، كازاخستان, ئۆرال، کازاخستان, اورال, اورال، قازقستان, اورال، قزاقستان, ኦራል, ओरल, ওরাল, ਓਰਲ, オラル, 烏拉爾.