Thời gian hiện tại tại Yrghyz, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yrghyz, Aktobe, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Yrghyz, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Yrghyz

Asia/Aqtobe

Đồng hồ trực tuyến — Yrghyz

Yrghyz so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Yrghyz
--:--:--
Asia/Aqtobe · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Yrghyz Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Yrghyz, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yrghyz
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Yrghyz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yrghyz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yrghyz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yrghyz

Mặt trời mọc và lặn tại Yrghyz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 7 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 8 phút 39 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 16 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
04:53–05:43 / 20:11–21:01
Blue hour
04:11–04:28 / 21:26–21:43
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 115° ESE ↓ 235° SW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.517 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yrghyz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yrghyz

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yrghyz, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aqtobe

Giới thiệu về Yrghyz, Kazakhstan

48.6196, 61.2607

Bản đồ

Yrghyz là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Yrghyz là 4.673 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Kazakhstan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Yrghyz
ISO KZ / KAZ
Dân số 4.673
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 48.6196, 61.2607

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)
Aktobe Asia/Aqtobe (—)
Almaty Asia/Almaty (—)
Astana Asia/Almaty (—)
Atyrau Asia/Atyrau (—)
Ekibastuz Asia/Almaty (—)
Karaganda Asia/Almaty (—)
Kokshetau Asia/Almaty (—)
Kostanay Asia/Qostanay (—)
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)
Oral Asia/Oral (—)
Pavlodar Asia/Almaty (—)
Petropavl Asia/Almaty (—)
Rudnyy Asia/Qostanay (—)
Semey Asia/Almaty (—)
Shymkent Asia/Almaty (—)
Taraz Asia/Almaty (—)
Temirtau Asia/Almaty (—)
Turkestan Asia/Almaty (—)
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)
Aktobe Asia/Aqtobe (—)
Almaty Asia/Almaty (—)
Astana Asia/Almaty (—)
Atyrau Asia/Atyrau (—)
Balqash Asia/Almaty (—)
Ekibastuz Asia/Almaty (—)
Kentau Asia/Almaty (—)
Kokshetau Asia/Almaty (—)
Kostanay Asia/Qostanay (—)
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)
Oral Asia/Oral (—)
Pavlodar Asia/Almaty (—)
Sarkand Asia/Almaty (—)
Shymkent Asia/Almaty (—)
Taldykorgan Asia/Almaty (—)
Taraz Asia/Almaty (—)
Turkestan Asia/Almaty (—)
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)
Zhangaözen Asia/Aqtau (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yrghyz?

Giờ địa phương hiện tại tại Yrghyz được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Yrghyz thuộc múi giờ nào?

Yrghyz sử dụng múi giờ Asia/Aqtobe.

Khi nào DST bắt đầu tại Yrghyz?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Yrghyz?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Yrghyz là gì?

Yrghyz còn được gọi là: Irgiz, Yrghyz, Иргиз, Ырғыз.