Thời gian hiện tại tại Yrghyz, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yrghyz, Aktobe, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Yrghyz, Aktobe, Kazakhstan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Yrghyz, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Yrghyz

Asia/Aqtobe

Đồng hồ trực tuyến — Yrghyz

Yrghyz so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Yrghyz
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Yrghyz.
Yrghyz
00:00:00
Asia/Aqtobe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Yrghyz —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yrghyz
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Yrghyz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yrghyz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yrghyz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yrghyz

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Yrghyz

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Yrghyz, Kazakhstan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Aqtobe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yrghyz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 57 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−194 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 8 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 16 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:39–08:25 / 16:51–17:37
Giờ xanh
07:06–07:19 / 17:57–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 47° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.5 ng
Khoảng cách
367.975 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yrghyz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yrghyz

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yrghyz, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aqtobe

Giới thiệu về Yrghyz, Kazakhstan

48.6196, 61.2607

Bản đồ

Yrghyz là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Yrghyz là 4.673 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Yrghyz
ISO KZ / KAZ
Dân số 4.673
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 48.6196, 61.2607

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)—
Aktobe Asia/Aqtobe (—)—
Almaty Asia/Almaty (—)—
Astana Asia/Almaty (—)—
Atyrau Asia/Atyrau (—)—
Ekibastuz Asia/Almaty (—)—
Karaganda Asia/Almaty (—)—
Kokshetau Asia/Almaty (—)—
Kostanay Asia/Qostanay (—)—
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)—
Oral Asia/Oral (—)—
Pavlodar Asia/Almaty (—)—
Petropavl Asia/Almaty (—)—
Rudnyy Asia/Qostanay (—)—
Semey Asia/Almaty (—)—
Shymkent Asia/Almaty (—)—
Taraz Asia/Almaty (—)—
Temirtau Asia/Almaty (—)—
Turkestan Asia/Almaty (—)—
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aksay Asia/Oral (—)—
Aktobe Asia/Aqtobe (—)—
Almaty Asia/Almaty (—)—
Aqsū Asia/Almaty (—)—
Arqalyk Asia/Qostanay (—)—
Ayteke Bi Asia/Qyzylorda (—)—
Balqash Asia/Almaty (—)—
Karatau Asia/Almaty (—)—
Kokshetau Asia/Almaty (—)—
Konayev Asia/Almaty (—)—
Oral Asia/Oral (—)—
Pavlodar Asia/Almaty (—)—
Qulsary Asia/Atyrau (—)—
Ridder Asia/Almaty (—)—
Rudnyy Asia/Qostanay (—)—
Satpayev Asia/Almaty (—)—
Shymkent Asia/Almaty (—)—
Stepnogorsk Asia/Almaty (—)—
Taraz Asia/Almaty (—)—
Turkestan Asia/Almaty (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Aktobe

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Embi Asia/Aqtobe (—)—
Kandyagash Asia/Aqtobe (—)—
Khromtau Asia/Aqtobe (—)—
Shalqar Asia/Aqtobe (—)—
Shubarkuduk Asia/Aqtobe (—)—

Các quận và hạt của Aktobe

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yrghyz?

Giờ địa phương hiện tại ở Yrghyz là —.

Yrghyz thuộc múi giờ nào?

Yrghyz sử dụng múi giờ Asia/Aqtobe.

Khi nào DST bắt đầu tại Yrghyz?

Yrghyz không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Yrghyz?

Yrghyz không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Yrghyz là gì?

Yrghyz còn được gọi là: Irgiz, Yrghyz, Иргиз, Ырғыз.

Thời gian hiện tại tại Yrghyz, Kazakhstan