Thời gian hiện tại tại Kandyagash, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kandyagash, Aktobe, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Kandyagash, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Kandyagash

Asia/Aqtobe

Đồng hồ trực tuyến — Kandyagash

Kandyagash so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kandyagash
--:--:--
Asia/Aqtobe · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kandyagash Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kandyagash, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kandyagash
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kandyagash
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kandyagash Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kandyagash
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kandyagash

Mặt trời mọc và lặn tại Kandyagash

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 16 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 16 phút 55 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 9 phút 16 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
05:04–05:55 / 20:30–21:21
Blue hour
04:21–04:38 / 21:46–22:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 116° ESE ↓ 234° SW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.517 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kandyagash

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kandyagash

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kandyagash, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aqtobe

Giới thiệu về Kandyagash, Kazakhstan

49.4692, 57.4186

Bản đồ

Kandyagash là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Kandyagash là 28.196 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Kazakhstan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Kandyagash
ISO KZ / KAZ
Dân số 28.196
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 49.4692, 57.4186

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)
Aktobe Asia/Aqtobe (—)
Almaty Asia/Almaty (—)
Astana Asia/Almaty (—)
Atyrau Asia/Atyrau (—)
Ekibastuz Asia/Almaty (—)
Karaganda Asia/Almaty (—)
Kokshetau Asia/Almaty (—)
Kostanay Asia/Qostanay (—)
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)
Oral Asia/Oral (—)
Pavlodar Asia/Almaty (—)
Petropavl Asia/Almaty (—)
Rudnyy Asia/Qostanay (—)
Semey Asia/Almaty (—)
Shymkent Asia/Almaty (—)
Taraz Asia/Almaty (—)
Temirtau Asia/Almaty (—)
Turkestan Asia/Almaty (—)
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)
Aktobe Asia/Aqtobe (—)
Almaty Asia/Almaty (—)
Astana Asia/Almaty (—)
Baikonur Asia/Qostanay (—)
Balqash Asia/Almaty (—)
Karaganda Asia/Almaty (—)
Oral Asia/Oral (—)
Pavlodar Asia/Almaty (—)
Petropavl Asia/Almaty (—)
Rudnyy Asia/Qostanay (—)
Sarkand Asia/Almaty (—)
Satpayev Asia/Almaty (—)
Semey Asia/Almaty (—)
Taldykorgan Asia/Almaty (—)
Taraz Asia/Almaty (—)
Temirtau Asia/Almaty (—)
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)
Zhangaözen Asia/Aqtau (—)
Zhezqazghan Asia/Almaty (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kandyagash?

Giờ địa phương hiện tại tại Kandyagash được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kandyagash thuộc múi giờ nào?

Kandyagash sử dụng múi giờ Asia/Aqtobe.

Khi nào DST bắt đầu tại Kandyagash?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kandyagash?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kandyagash là gì?

Kandyagash còn được gọi là: Kandyagash, Кандыагач, Қандыағаш, Kandagach, Kandagash, KZKYH, Oktyabr’, Oktyabr'sk, Oktyabr’sk, Qandyaghash, Кандыагаш, Октябрьск.