Thời gian hiện tại tại Mortyq, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mortyq, Aktobe, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mortyq, Aktobe, Kazakhstan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mortyq, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Mortyq

Asia/Aqtobe

Đồng hồ trực tuyến — Mortyq

Mortyq so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mortyq
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mortyq.
Mortyq
00:00:00
Asia/Aqtobe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mortyq —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mortyq
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mortyq
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mortyq Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mortyq
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mortyq

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mortyq

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mortyq, Kazakhstan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Aqtobe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mortyq

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 40 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−207 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 30 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 57 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
08:06–08:55 / 16:58–17:47
Giờ xanh
07:32–07:45 / 18:08–18:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.6 ng
Khoảng cách
374.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mortyq

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mortyq

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mortyq, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aqtobe

Giới thiệu về Mortyq, Kazakhstan

50.7475, 56.5061

Bản đồ

Mortyq là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Mortyq là 7.756 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Mortyq
ISO KZ / KAZ
Dân số 7.756
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 50.7475, 56.5061

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)—
Aktobe Asia/Aqtobe (—)—
Almaty Asia/Almaty (—)—
Astana Asia/Almaty (—)—
Atyrau Asia/Atyrau (—)—
Ekibastuz Asia/Almaty (—)—
Karaganda Asia/Almaty (—)—
Kokshetau Asia/Almaty (—)—
Kostanay Asia/Qostanay (—)—
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)—
Oral Asia/Oral (—)—
Pavlodar Asia/Almaty (—)—
Petropavl Asia/Almaty (—)—
Rudnyy Asia/Qostanay (—)—
Semey Asia/Almaty (—)—
Shymkent Asia/Almaty (—)—
Taraz Asia/Almaty (—)—
Temirtau Asia/Almaty (—)—
Turkestan Asia/Almaty (—)—
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aksay Asia/Oral (—)—
Aqsū Asia/Almaty (—)—
Arys Asia/Almaty (—)—
Atbasar Asia/Almaty (—)—
Atyrau Asia/Atyrau (—)—
Baikonur Asia/Qostanay (—)—
Balqash Asia/Almaty (—)—
Karaganda Asia/Almaty (—)—
Kentau Asia/Almaty (—)—
Kokshetau Asia/Almaty (—)—
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)—
Līsakovsk Asia/Qostanay (—)—
Saran Asia/Almaty (—)—
Sarkand Asia/Almaty (—)—
Semey Asia/Almaty (—)—
Shchūchīnsk Asia/Almaty (—)—
Shymkent Asia/Almaty (—)—
Stepnogorsk Asia/Almaty (—)—
Zhangaözen Asia/Aqtau (—)—
Zhetikara Asia/Qostanay (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Aktobe

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Embi Asia/Aqtobe (—)—
Kandyagash Asia/Aqtobe (—)—
Khromtau Asia/Aqtobe (—)—
Shalqar Asia/Aqtobe (—)—
Shubarkuduk Asia/Aqtobe (—)—

Các quận và hạt của Aktobe

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mortyq?

Giờ địa phương hiện tại ở Mortyq là —.

Mortyq thuộc múi giờ nào?

Mortyq sử dụng múi giờ Asia/Aqtobe.

Khi nào DST bắt đầu tại Mortyq?

Mortyq không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mortyq?

Mortyq không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mortyq là gì?

Mortyq còn được gọi là: Martök, Märtök, Martu, Martuk, Mortyq, Мартук, Мәртөк.

Thời gian hiện tại tại Mortyq, Kazakhstan