Thời gian hiện tại tại Thann, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thann, Grand Est, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Thann, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Thann

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Thann

Thann so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Thann
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Thann Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Thann, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Thann
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Thann
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Thann Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Thann
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Thann

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Thann

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Thann, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Thann

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 43 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−200 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 1 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 23 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:54–08:37 / 17:55–18:37
Giờ xanh
07:23–07:35 / 18:57–19:09
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 132° ĐN ↓ 234° TN
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
7.2 ng
Khoảng cách
403.266 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Thann

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Thann

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Thann

Cần điều chỉnh sau 7 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Thann, Pháp

47.8079, 7.1030

Bản đồ

Thann là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Thann là 8.429 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Thann
ISO FR / FRA
Dân số 8.429
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 47.8079, 7.1030

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 12 Reuilly Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)—
Toulon Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Grand Est

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Charleville-Mézières Europe/Paris (—)—
Chaumont Europe/Paris (—)—
Châlons-en-Champagne Europe/Paris (—)—
Colmar Europe/Paris (—)—
Épernay Europe/Paris (—)—
Épinal Europe/Paris (—)—
Haguenau Europe/Paris (—)—
Illkirch-Graffenstaden Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Montigny-lès-Metz Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Saint-Dié-des-Vosges Europe/Paris (—)—
Saint-Dizier Europe/Paris (—)—
Schiltigheim Europe/Paris (—)—
Thionville Europe/Paris (—)—
Troyes Europe/Paris (—)—
Vandœuvre-lès-Nancy Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Grand Est

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Thann?

Giờ địa phương hiện tại ở Thann là —.

Thann thuộc múi giờ nào?

Thann sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Thann?

Giờ mùa hè ở Thann bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Thann?

Giờ mùa hè ở Thann kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Thann là gì?

Thann còn được gọi là: Thann.

Thời gian hiện tại tại Thann, Pháp