Thời gian hiện tại tại Grand Est, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grand Est, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grand Est, Pháp Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Grand Est

Đồng hồ trực tuyến — Grand Est

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Grand Est

Grand Est so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Grand Est
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Grand Est.
Grand Est
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Grand Est —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grand Est
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Grand Est
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grand Est Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grand Est
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grand Est

Business hours and time difference: Grand Est

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Grand Est, Pháp. Time calculations use the Europe/Paris time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Grand Est

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 3 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−197 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 9 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 16 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:18–08:03 / 16:36–17:21
Giờ xanh
06:45–06:57 / 17:41–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 47° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grand Est

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grand Est

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grand Est

48.6982, 5.8667

Bản đồ

Grand Est is a region of Pháp, located in Châu Âu. The population of Grand Est is 5.560.079 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Vùng Grand Est
Largest city Strasbourg
ISO FR / FRA
Dân số 5.560.079
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.6982, 5.8667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Grand Est

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Charleville-Mézières Europe/Paris (—)—
Chaumont Europe/Paris (—)—
Châlons-en-Champagne Europe/Paris (—)—
Colmar Europe/Paris (—)—
Épernay Europe/Paris (—)—
Épinal Europe/Paris (—)—
Haguenau Europe/Paris (—)—
Illkirch-Graffenstaden Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Montigny-lès-Metz Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Saint-Dié-des-Vosges Europe/Paris (—)—
Saint-Dizier Europe/Paris (—)—
Schiltigheim Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Thionville Europe/Paris (—)—
Troyes Europe/Paris (—)—
Vandœuvre-lès-Nancy Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Grand Est

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bar-le-Duc Europe/Paris (—)—
Creutzwald Europe/Paris (—)—
Fameck Europe/Paris (—)—
Forbach Europe/Paris (—)—
Guebwiller Europe/Paris (—)—
Hayange Europe/Paris (—)—
Kingersheim Europe/Paris (—)—
La Chapelle-Saint-Luc Europe/Paris (—)—
Lingolsheim Europe/Paris (—)—
Longwy Europe/Paris (—)—
Lunéville Europe/Paris (—)—
Rixheim Europe/Paris (—)—
Saint-André-les-Vergers Europe/Paris (—)—
Sarrebourg Europe/Paris (—)—
Saverne Europe/Paris (—)—
Stiring-Wendel Europe/Paris (—)—
Toul Europe/Paris (—)—
Villers-lès-Nancy Europe/Paris (—)—
Wittenheim Europe/Paris (—)—
Yutz Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Paris 12 Reuilly Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Saint-Etienne Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)—
Toulon Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Grand Est

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grand Est?

Giờ địa phương hiện tại ở Grand Est là —.

Grand Est thuộc múi giờ nào?

Grand Est sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Grand Est?

Giờ mùa hè ở Grand Est bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grand Est?

Giờ mùa hè ở Grand Est kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Grand Est belong to?

Grand Est is a region of Pháp.

What is the population of Grand Est?

The population of Grand Est is 5.560.079 people.

Các tên thay thế của Grand Est là gì?

Grand Est còn được gọi là: Grand Est, Gran Este, 그랑테스트, ACAL, Alsace-Champagne-Ardenne-Lorrain, Alsace-Champagne-Ardenne-Lorraine, Alsazia-Champagne-Ardenne-Lorena, Dwyrain Mawr, Ekialde Handia, Granda Oriento.

Thời gian hiện tại tại Grand Est, Pháp