Thời gian hiện tại tại Nitsan, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nitsan, Astrakhan Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nitsan, Astrakhan Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nitsan, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Nitsan

Europe/Astrakhan

Đồng hồ trực tuyến — Nitsan

Nitsan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nitsan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nitsan.
Nitsan
00:00:00
Europe/Astrakhan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nitsan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nitsan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nitsan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nitsan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nitsan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nitsan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nitsan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nitsan, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Astrakhan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nitsan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 4 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−176 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 47 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 35 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:30–08:14 / 16:52–17:35
Giờ xanh
06:59–07:11 / 17:54–18:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.6 ng
Khoảng cách
370.943 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nitsan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nitsan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nitsan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Astrakhan

Giới thiệu về Nitsan, Nga

46.3211, 47.5496

Bản đồ

Nitsan là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nitsan là 120 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Nitsan
ISO RU / RUS
Dân số 120
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 46.3211, 47.5496

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Astrakhan Oblast

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Akhtubinsk Europe/Astrakhan (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Kamyzyak Europe/Astrakhan (—)—
Kharabali Europe/Astrakhan (—)—
Krasnyy Yar Europe/Astrakhan (—)—
Narimanov Europe/Astrakhan (—)—
Znamensk Europe/Astrakhan (—)—

Các quận và hạt của Astrakhan Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nitsan?

Giờ địa phương hiện tại ở Nitsan là —.

Nitsan thuộc múi giờ nào?

Nitsan sử dụng múi giờ Europe/Astrakhan.

Khi nào DST bắt đầu tại Nitsan?

Nitsan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nitsan?

Nitsan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nitsan là gì?

Nitsan còn được gọi là: Nitsan, Nitsyan, Ницан.

Thời gian hiện tại tại Nitsan, Nga