Thời gian hiện tại tại Narimanov, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Narimanov, Astrakhan, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Narimanov, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Narimanov

Europe/Astrakhan

Đồng hồ trực tuyến — Narimanov

Narimanov so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Narimanov
--:--:--
Europe/Astrakhan · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Narimanov Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Narimanov, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Narimanov
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Narimanov
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Narimanov Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Narimanov
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Narimanov

Mặt trời mọc và lặn tại Narimanov

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 50 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 51 phút 10 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 32 phút 56 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
04:56–05:43 / 19:59–20:46
Blue hour
04:16–04:32 / 21:10–21:25
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 122° ESE ↓ 231° SW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.5 ng
Khoảng cách
404.712 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Narimanov

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Narimanov

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Narimanov, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Astrakhan

Giới thiệu về Narimanov, Nga

46.6931, 47.8507

Bản đồ

Narimanov là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Narimanov là 11.905 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Narimanov
ISO RU / RUS
Dân số 11.905
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 46.6931, 47.8507

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Asbest Asia/Yekaterinburg (—)
Biysk Asia/Barnaul (—)
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Glazov Europe/Samara (—)
Kineshma Europe/Moscow (—)
Kiselyovsk Asia/Novokuznetsk (—)
Kropotkin Europe/Moscow (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Nefteyugansk Asia/Yekaterinburg (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Novoaltaysk Asia/Barnaul (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Pushkin Europe/Moscow (—)
Salavat Asia/Yekaterinburg (—)
Slavyansk-na-Kubani Europe/Moscow (—)
Stupino Europe/Moscow (—)
Vladikavkaz Europe/Moscow (—)
Yuzhno-Sakhalinsk Asia/Sakhalin (—)
Zheleznodorozhnyy Europe/Moscow (—)
Zheleznogorsk Asia/Krasnoyarsk (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Narimanov?

Giờ địa phương hiện tại tại Narimanov được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Narimanov thuộc múi giờ nào?

Narimanov sử dụng múi giờ Europe/Astrakhan.

Khi nào DST bắt đầu tại Narimanov?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Narimanov?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Narimanov là gì?

Narimanov còn được gọi là: Нариманов, Narimanov, Narimanow, Nərimanov, Nizhnevolzhsk, Nizhnevolzhskoye, Нариман, Нариманов балһсн, Наріманов, Нарыманаў, Нижневолжск, ناريمانوف, ناریمانوف، اوبلاست آستراخان, 納里馬諾夫.