Thời gian hiện tại tại Kharabali, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kharabali, Astrakhan, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kharabali, Astrakhan, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kharabali, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Kharabali

Europe/Astrakhan

Đồng hồ trực tuyến — Kharabali

Kharabali so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kharabali
--:--:--
Europe/Astrakhan · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kharabali Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kharabali, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kharabali
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kharabali
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kharabali Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kharabali
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kharabali

Mặt trời mọc và lặn tại Kharabali

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 57 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 57 phút 27 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 27 phút 9 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
04:54–05:42 / 20:03–20:51
Blue hour
04:14–04:30 / 21:16–21:32
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kharabali

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kharabali

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kharabali, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Astrakhan

Giới thiệu về Kharabali, Nga

47.4077, 47.2539

Bản đồ

Kharabali là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kharabali là 18.223 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Kharabali
ISO RU / RUS
Dân số 18.223
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 47.4077, 47.2539

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)23:47:48
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)22:47:48
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)01:47:48
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)01:47:48
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)00:47:48
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)23:47:48
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Samara Europe/Samara (UTC+4)22:47:48
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)22:47:48
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)22:47:48
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)23:47:48
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)23:47:48
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)21:47:48
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)23:47:48

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksin Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Budyonnovsk Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Cherkessk Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Irkutsk Asia/Irkutsk (UTC+8)02:47:48
Maykop Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Novy Urengoy Asia/Yekaterinburg (UTC+5)23:47:48
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)00:47:48
Ozersk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)23:47:48
Petropavlovsk-Kamchatskiy Asia/Kamchatka (UTC+12)06:47:48
Prokhladnyy Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Pushkino Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Saransk Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Sarov Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Shakhty Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Talnakh Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)01:47:48
Tikhoretsk Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Tver' Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48
Usolye-Sibirskoye Asia/Irkutsk (UTC+8)02:47:48
Zarechnyy Europe/Moscow (UTC+3)21:47:48

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kharabali?

Giờ địa phương hiện tại tại Kharabali được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kharabali thuộc múi giờ nào?

Kharabali sử dụng múi giờ Europe/Astrakhan.

Khi nào DST bắt đầu tại Kharabali?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kharabali?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kharabali là gì?

Kharabali còn được gọi là: Kharabali, Charabali, Charabalinskoje, Harabali, Ĥarabali, Jarabali, Kharabalí, Харабали, Харабали балһсн, Харабалі, Ха��абалі, Хәрәбәле, خارابالي, خارابالی, 哈拉巴利.