Thời gian hiện tại tại Nassandres, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nassandres, Normandy, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nassandres, Normandy, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nassandres, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Nassandres

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Nassandres

Nassandres so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nassandres
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nassandres.
Nassandres
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nassandres —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nassandres
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nassandres
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nassandres Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nassandres
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nassandres

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nassandres

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nassandres, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nassandres

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 32 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−186 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 13 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 12 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
07:54–08:41 / 16:38–17:26
Giờ xanh
07:20–07:33 / 17:47–18:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.8 ng
Khoảng cách
391.982 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nassandres

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nassandres

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nassandres, Pháp

49.1263, 0.7360

Bản đồ

Nassandres là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nassandres là 1.468 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Nassandres
ISO FR / FRA
Dân số 1.468
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.1263, 0.7360

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angers Europe/Paris (—)—
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Saint-Etienne Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Normandy

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Alençon Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Cherbourg Europe/Paris (—)—
Dieppe Europe/Paris (—)—
Équeurdreville-Hainneville Europe/Paris (—)—
Évreux Europe/Paris (—)—
Fécamp Europe/Paris (—)—
Hérouville-Saint-Clair Europe/Paris (—)—
Le Grand-Quevilly Europe/Paris (—)—
Le Petit-Quevilly Europe/Paris (—)—
Lisieux Europe/Paris (—)—
Louviers Europe/Paris (—)—
Mont-Saint-Aignan Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Saint-Étienne-du-Rouvray Europe/Paris (—)—
Saint-Lô Europe/Paris (—)—
Sotteville-lès-Rouen Europe/Paris (—)—
Tourlaville Europe/Paris (—)—
Vernon Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Normandy

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nassandres?

Giờ địa phương hiện tại ở Nassandres là —.

Nassandres thuộc múi giờ nào?

Nassandres sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Nassandres?

Giờ mùa hè ở Nassandres bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nassandres?

Giờ mùa hè ở Nassandres kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Nassandres là gì?

Nassandres còn được gọi là: Nassandres, Нассандр, 纳桑德雷.

Thời gian hiện tại tại Nassandres, Pháp