Thời gian hiện tại tại Évreux, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Évreux, Normandie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Évreux, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Évreux

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Évreux

Évreux so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Évreux
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Évreux Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Évreux, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Évreux
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Évreux
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Évreux Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Évreux
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Évreux

Mặt trời mọc và lặn tại Évreux

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 11 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−20 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 12 phút 32 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 13 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
05:52–06:42 / 21:13–22:03
Blue hour
05:09–05:26 / 22:29–22:46
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 234° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Évreux

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Évreux

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Évreux

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Évreux, Pháp

49.0241, 1.1508

Bản đồ

Évreux là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Évreux là 57.795 người, chiếm khoảng ~0.09% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Évreux
ISO FR / FRA
Dân số 57.795
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.0241, 1.1508

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)
Le Havre Europe/Paris (—)
Lille Europe/Paris (—)
Lyon Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Paris Europe/Paris (—)
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Rennes Europe/Paris (—)
Strasbourg Europe/Paris (—)
Toulouse Europe/Paris (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Antony Europe/Paris (—)
Asnières-sur-Seine Europe/Paris (—)
Bourges Europe/Paris (—)
Brest Europe/Paris (—)
Évreux Europe/Paris (—)
Issy-les-Moulineaux Europe/Paris (—)
Juan-les-Pins Europe/Paris (—)
La Rochelle Europe/Paris (—)
Le Mans Europe/Paris (—)
Lorient Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille 15 Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Pau Europe/Paris (—)
Pessac Europe/Paris (—)
Quimper Europe/Paris (—)
Rueil-Malmaison Europe/Paris (—)
Valence Europe/Paris (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Évreux?

Giờ địa phương hiện tại tại Évreux được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Évreux thuộc múi giờ nào?

Évreux sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Évreux?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Évreux?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Évreux là gì?

Évreux còn được gọi là: 27000, 에브뢰, 27001 CEDEX, 27002 CEDEX, 27003 CEDEX, 27004 CEDEX, 27005 CEDEX, 27006 CEDEX, 27007 CEDEX, 27008 CEDEX, 27009 CEDEX, 27010 CEDEX, 27012 CEDEX, 27013 CEDEX, 27015 CEDEX, 27016 CEDEX, 27017 CEDEX, 27018 CEDEX, 27019 CEDEX, 27021 CEDEX, 27022 CEDEX, 27023 CEDEX, 27025 CEDEX, 27026 CEDEX, 27030 CEDEX, 27031 CEDEX, 27032 CEDEX, 27033 CEDEX, 27034 CEDEX, 27035 CEDEX, 27036 CEDEX, 27037 CEDEX, 27038 CEDEX, 27039 CEDEX, 27040 CEDEX, 27090 CEDEX 9, 27091 CEDEX 9, 27092 CEDEX 9, 27093 CEDEX 9, 27094 CEDEX 9, 27095 CEDEX 9, 27096 CEDEX 9, 27097 CEDEX 9, 27098 CEDEX 9, 27099 CEDEX 9, 27909 CEDEX 9, 27911 CEDEX 9, 27914 CEDEX 9, 27924 CEDEX 9, 27928 CEDEX 9, 27929 CEDEX 9, 27949 CEDEX 9, Aebura, Ebroicum, Eburovici, Evreaux, Evreus, Evreux, Évreux, Evreux-le-Coudray, Evrieis, EVX, FREVX, Евре, Эврё, אוורה, إفرو, اورو, เอเวรอ, エヴルー, 埃夫勒.