Thời gian hiện tại tại Normandie, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Normandie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Normandie, Pháp Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Normandie

Đồng hồ trực tuyến — Normandie

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Normandie

Normandie so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Normandie
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Normandie.
Normandie
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Normandie —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Normandie
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Normandie
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Normandie Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Normandie
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Normandie

Business hours and time difference: Normandie

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Normandie, Pháp. Time calculations use the Europe/Paris time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Normandie

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 41 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−192 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 14 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 11 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:50–08:37 / 16:44–17:32
Giờ xanh
07:16–07:29 / 17:52–18:05
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.659 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Normandie

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Normandie

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Normandie

49.1991, 0.4999

Bản đồ

Normandie is a region of Pháp, located in Châu Âu. The population of Normandie is 3.499.280 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Vùng Normandie
Largest city Le Havre
ISO FR / FRA
Dân số 3.499.280
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.1991, 0.4999

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Normandie

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alençon Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Cherbourg Europe/Paris (—)—
Dieppe Europe/Paris (—)—
Équeurdreville-Hainneville Europe/Paris (—)—
Évreux Europe/Paris (—)—
Fécamp Europe/Paris (—)—
Hérouville-Saint-Clair Europe/Paris (—)—
Le Grand-Quevilly Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Le Petit-Quevilly Europe/Paris (—)—
Lisieux Europe/Paris (—)—
Louviers Europe/Paris (—)—
Mont-Saint-Aignan Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Saint-Étienne-du-Rouvray Europe/Paris (—)—
Saint-Lô Europe/Paris (—)—
Sotteville-lès-Rouen Europe/Paris (—)—
Tourlaville Europe/Paris (—)—
Vernon Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Normandie

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barentin Europe/Paris (—)—
Bayeux Europe/Paris (—)—
Bernay Europe/Paris (—)—
Bihorel Europe/Paris (—)—
Bois-Guillaume Europe/Paris (—)—
Bolbec Europe/Paris (—)—
Canteleu Europe/Paris (—)—
Caudebec-lès-Elbeuf Europe/Paris (—)—
Déville-lès-Rouen Europe/Paris (—)—
Elbeuf Europe/Paris (—)—
Eu Europe/Paris (—)—
Flers Europe/Paris (—)—
Granville Europe/Paris (—)—
Harfleur Europe/Paris (—)—
Maromme Europe/Paris (—)—
Mondeville Europe/Paris (—)—
Montivilliers Europe/Paris (—)—
Notre-Dame-de-Gravenchon Europe/Paris (—)—
Pont-Audemer Europe/Paris (—)—
Vire Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)—
Amiens Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Le Mans Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Normandie

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Normandie?

Giờ địa phương hiện tại ở Normandie là —.

Normandie thuộc múi giờ nào?

Normandie sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Normandie?

Giờ mùa hè ở Normandie bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Normandie?

Giờ mùa hè ở Normandie kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Normandie belong to?

Normandie is a region of Pháp.

What is the population of Normandie?

The population of Normandie is 3.499.280 people.

Các tên thay thế của Normandie là gì?

Normandie còn được gọi là: Normandia, Normandía, Normandie, Normandio, Normandy, 노르망디, An Normainn, Normandi, Normandî, Normandìa.

Thời gian hiện tại tại Normandie, Pháp