Thời gian hiện tại tại Narrosse, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Narrosse, New Aquitaine, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Narrosse, New Aquitaine, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Narrosse, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Narrosse

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Narrosse

Narrosse so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Narrosse
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Narrosse.
Narrosse
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Narrosse —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Narrosse
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Narrosse
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Narrosse Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Narrosse
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Narrosse

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Narrosse

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Narrosse, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Narrosse

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 36 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−168 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 55 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
08:29–09:09 / 18:26–19:06
Giờ xanh
08:00–08:11 / 19:24–19:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.9 ng
Khoảng cách
376.480 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Narrosse

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Narrosse

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Narrosse

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Narrosse, Pháp

43.7032, -1.0083

Bản đồ

Narrosse là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Narrosse là 2.781 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Narrosse
ISO FR / FRA
Dân số 2.781
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.7032, -1.0083

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)—
Amiens Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulon Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Aquitaine

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Agen Europe/Paris (—)—
Anglet Europe/Paris (—)—
Angoulême Europe/Paris (—)—
Bayonne Europe/Paris (—)—
Biarritz Europe/Paris (—)—
Brive-la-Gaillarde Europe/Paris (—)—
Châtellerault Europe/Paris (—)—
La Rochelle Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Mérignac Europe/Paris (—)—
Mont-de-Marsan Europe/Paris (—)—
Niort Europe/Paris (—)—
Pau Europe/Paris (—)—
Périgueux Europe/Paris (—)—
Pessac Europe/Paris (—)—
Poitiers Europe/Paris (—)—
Saint-Médard-en-Jalles Europe/Paris (—)—
Talence Europe/Paris (—)—
Villenave-d'Ornon Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của New Aquitaine

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Narrosse?

Giờ địa phương hiện tại ở Narrosse là —.

Narrosse thuộc múi giờ nào?

Narrosse sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Narrosse?

Giờ mùa hè ở Narrosse bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Narrosse?

Giờ mùa hè ở Narrosse kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Narrosse là gì?

Narrosse còn được gọi là: Narrosse.

Thời gian hiện tại tại Narrosse, Pháp