Thời gian hiện tại tại Mériel, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mériel, Île-de-France, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mériel, Île-de-France, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mériel, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Mériel

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Mériel

Mériel so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mériel
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mériel.
Mériel
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mériel —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mériel
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mériel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mériel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mériel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mériel

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mériel

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mériel, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mériel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 1 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−199 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 13 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 12 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:33–08:19 / 16:49–17:35
Giờ xanh
07:00–07:13 / 17:55–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 47° ĐB ↓ 315° TB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mériel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mériel

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mériel, Pháp

49.0761, 2.2105

Bản đồ

Mériel là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mériel là 4.319 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Mériel
ISO FR / FRA
Dân số 4.319
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.0761, 2.2105

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)—
Amiens Europe/Paris (—)—
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Saint-Etienne Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulon Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Île-de-France

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Argenteuil Europe/Paris (—)—
Asnières-sur-Seine Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Nanterre Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 12 Reuilly Europe/Paris (—)—
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Saint-Denis Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Île-de-France

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mériel?

Giờ địa phương hiện tại ở Mériel là —.

Mériel thuộc múi giờ nào?

Mériel sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Mériel?

Giờ mùa hè ở Mériel bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mériel?

Giờ mùa hè ở Mériel kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mériel là gì?

Mériel còn được gọi là: 메리엘, Mériel, Мерєль, Мерьель, 梅里耶.

Thời gian hiện tại tại Mériel, Pháp