Thời gian hiện tại tại Megion, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Megion, Khanty-Mansia, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Megion, Khanty-Mansia, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Megion, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Megion

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Megion

Megion so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Megion
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Megion.
Megion
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Megion —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Megion
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Megion
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Megion Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Megion
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Megion

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Megion

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Megion, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Megion

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 50 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−330 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 17 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 5 giờ 31 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 117° ĐĐN ↓ 243° TTN
Giờ vàng
07:13–08:22 / 14:55–16:03
Giờ xanh
06:27–06:44 / 16:32–16:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 25° BĐB ↓ 342° BTB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Megion

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Megion

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Megion, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Megion, Nga

61.0343, 76.1068

Bản đồ

Megion là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Megion là 48.691 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Megion
ISO RU / RUS
Dân số 48.691
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 61.0343, 76.1068

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Khanty-Mansia

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Beloyarskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Belyy Yar Asia/Yekaterinburg (—)—
Fedorovskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Izluchinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Khanty-Mansiysk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kogalym Asia/Yekaterinburg (—)—
Langepas Asia/Yekaterinburg (—)—
Lyantor Asia/Yekaterinburg (—)—
Nefteyugansk Asia/Yekaterinburg (—)—
Nizhnevartovsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Nyagan Asia/Yekaterinburg (—)—
Pokachi Asia/Yekaterinburg (—)—
Poykovskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Pyt-Yakh Asia/Yekaterinburg (—)—
Raduzhny Asia/Yekaterinburg (—)—
Sovetskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Surgut Asia/Yekaterinburg (—)—
Uray Asia/Yekaterinburg (—)—
Yugorsk Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Khanty-Mansia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Megion?

Giờ địa phương hiện tại ở Megion là —.

Megion thuộc múi giờ nào?

Megion sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Megion?

Megion không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Megion?

Megion không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Megion là gì?

Megion còn được gọi là: 메기온, Maron, Mayon, Megion, Megiono, Meguion, Meqion, Miegion, Mjegion, Майон.

Thời gian hiện tại tại Megion, Nga