Thời gian hiện tại tại Lyantor, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lyantor, Khanty-Mansia, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lyantor, Khanty-Mansia, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lyantor, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Lyantor

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Lyantor

Lyantor so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lyantor
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lyantor.
Lyantor
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lyantor —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lyantor
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lyantor
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lyantor Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lyantor
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lyantor

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lyantor

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lyantor, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lyantor

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 50 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−341 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 33 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 5 giờ 17 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 117° ĐĐN ↓ 243° TTN
Giờ vàng
07:29–08:39 / 15:10–16:20
Giờ xanh
06:42–07:00 / 16:49–17:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 36° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lyantor

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lyantor

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lyantor, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Lyantor, Nga

61.6195, 72.1555

Bản đồ

Lyantor là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lyantor là 38.200 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Lyantor
ISO RU / RUS
Dân số 38.200
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 61.6195, 72.1555

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Khanty-Mansia

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Beloyarskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Belyy Yar Asia/Yekaterinburg (—)—
Fedorovskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Izluchinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Khanty-Mansiysk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kogalym Asia/Yekaterinburg (—)—
Langepas Asia/Yekaterinburg (—)—
Megion Asia/Yekaterinburg (—)—
Nefteyugansk Asia/Yekaterinburg (—)—
Nizhnevartovsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Nyagan Asia/Yekaterinburg (—)—
Pokachi Asia/Yekaterinburg (—)—
Poykovskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Pyt-Yakh Asia/Yekaterinburg (—)—
Raduzhny Asia/Yekaterinburg (—)—
Sovetskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Surgut Asia/Yekaterinburg (—)—
Uray Asia/Yekaterinburg (—)—
Yugorsk Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Khanty-Mansia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lyantor?

Giờ địa phương hiện tại ở Lyantor là —.

Lyantor thuộc múi giờ nào?

Lyantor sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Lyantor?

Lyantor không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lyantor?

Lyantor không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lyantor là gì?

Lyantor còn được gọi là: Ljantor, Лянтор, Lyantorskiy.

Thời gian hiện tại tại Lyantor, Nga