Thời gian hiện tại tại Mées, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mées, New Aquitaine, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mées, New Aquitaine, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mées, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Mées

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Mées

Mées so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mées
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mées.
Mées
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mées —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mées
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mées
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mées Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mées
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mées

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mées

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mées, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mées

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 25 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−164 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 55 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:34–08:15 / 17:20–18:00
Giờ xanh
07:05–07:16 / 18:19–18:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mées

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mées

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mées, Pháp

43.7039, -1.1099

Bản đồ

Mées là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mées là 1.496 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Mées
ISO FR / FRA
Dân số 1.496
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.7039, -1.1099

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)—
Angers Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Le Mans Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Nancy Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 12 Reuilly Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Toulon Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Aquitaine

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Agen Europe/Paris (—)—
Anglet Europe/Paris (—)—
Angoulême Europe/Paris (—)—
Bayonne Europe/Paris (—)—
Biarritz Europe/Paris (—)—
Brive-la-Gaillarde Europe/Paris (—)—
Châtellerault Europe/Paris (—)—
La Rochelle Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Mérignac Europe/Paris (—)—
Mont-de-Marsan Europe/Paris (—)—
Niort Europe/Paris (—)—
Pau Europe/Paris (—)—
Périgueux Europe/Paris (—)—
Pessac Europe/Paris (—)—
Poitiers Europe/Paris (—)—
Saint-Médard-en-Jalles Europe/Paris (—)—
Talence Europe/Paris (—)—
Villenave-d'Ornon Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của New Aquitaine

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mées?

Giờ địa phương hiện tại ở Mées là —.

Mées thuộc múi giờ nào?

Mées sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Mées?

Giờ mùa hè ở Mées bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mées?

Giờ mùa hè ở Mées kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mées là gì?

Mées còn được gọi là: Mées.

Thời gian hiện tại tại Mées, Pháp