Thời gian hiện tại tại Ladushkin, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ladushkin, Kaliningrad Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ladushkin, Kaliningrad Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ladushkin, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ladushkin

Europe/Kaliningrad

Đồng hồ trực tuyến — Ladushkin

Ladushkin so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ladushkin
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ladushkin.
Ladushkin
00:00:00
Europe/Kaliningrad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ladushkin —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ladushkin
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ladushkin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ladushkin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ladushkin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ladushkin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ladushkin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ladushkin, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ladushkin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 6 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−237 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 16 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 15 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 243° TTN
Giờ vàng
07:49–08:45 / 15:59–16:55
Giờ xanh
07:10–07:25 / 17:19–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.026 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ladushkin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ladushkin

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ladushkin, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Kaliningrad

Giới thiệu về Ladushkin, Nga

54.5703, 20.1710

Bản đồ

Ladushkin là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ladushkin là 3.928 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ladushkin
ISO RU / RUS
Dân số 3.928
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.5703, 20.1710

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kaliningrad Oblast

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Baltiysk Europe/Kaliningrad (—)—
Chernyakhovsk Europe/Kaliningrad (—)—
Gur’yevsk Europe/Kaliningrad (—)—
Gusev Europe/Kaliningrad (—)—
Gvardeysk Europe/Kaliningrad (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Neman Europe/Kaliningrad (—)—
Pionerskiy Europe/Kaliningrad (—)—
Sovetsk Europe/Kaliningrad (—)—
Svetlogorsk Europe/Kaliningrad (—)—
Svetlyy Europe/Kaliningrad (—)—
Zelenogradsk Europe/Kaliningrad (—)—

Các quận và hạt của Kaliningrad Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ladushkin?

Giờ địa phương hiện tại ở Ladushkin là —.

Ladushkin thuộc múi giờ nào?

Ladushkin sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad.

Khi nào DST bắt đầu tại Ladushkin?

Ladushkin không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ladushkin?

Ladushkin không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ladushkin là gì?

Ladushkin còn được gọi là: Ladusjkin, Liudvigsortas, Ladushkin, Laduŝkin, Laduškin, Laduškinas, Ludwigsort, Lyudvigsort, Ладушкин.

Thời gian hiện tại tại Ladushkin, Nga