Thời gian hiện tại tại Grand-Châtel, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grand-Châtel, Bourgogne, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grand-Châtel, Bourgogne, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Grand-Châtel, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Grand-Châtel

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Grand-Châtel

Grand-Châtel so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Grand-Châtel
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Grand-Châtel.
Grand-Châtel
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Grand-Châtel —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grand-Châtel
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Grand-Châtel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grand-Châtel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grand-Châtel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grand-Châtel

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grand-Châtel

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grand-Châtel, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grand-Châtel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 47 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−167 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 48 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 35 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:26–08:11 / 16:29–17:13
Giờ xanh
06:54–07:07 / 17:33–17:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 249° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.8 ng
Khoảng cách
391.982 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grand-Châtel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grand-Châtel

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grand-Châtel, Pháp

46.3870, 5.7281

Bản đồ

Grand-Châtel là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Grand-Châtel
ISO FR / FRA
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 46.3870, 5.7281

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)—
Angers Europe/Paris (—)—
Besançon Europe/Paris (—)—
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bourgogne

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Audincourt Europe/Paris (—)—
Autun Europe/Paris (—)—
Auxerre Europe/Paris (—)—
Beaune Europe/Paris (—)—
Belfort Europe/Paris (—)—
Besançon Europe/Paris (—)—
Chalon-sur-Saône Europe/Paris (—)—
Chenôve Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Dole Europe/Paris (—)—
Le Creusot Europe/Paris (—)—
Lons-le-Saunier Europe/Paris (—)—
Mâcon Europe/Paris (—)—
Montbéliard Europe/Paris (—)—
Montceau-les-Mines Europe/Paris (—)—
Nevers Europe/Paris (—)—
Pontarlier Europe/Paris (—)—
Saint-Leu Europe/Paris (—)—
Sens Europe/Paris (—)—
Vesoul Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Bourgogne

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grand-Châtel?

Giờ địa phương hiện tại ở Grand-Châtel là —.

Grand-Châtel thuộc múi giờ nào?

Grand-Châtel sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Grand-Châtel?

Giờ mùa hè ở Grand-Châtel bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grand-Châtel?

Giờ mùa hè ở Grand-Châtel kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Grand-Châtel, Pháp